Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Máy tính và công cụ chuyển đổi VSN thành JPY

VSN/JPY: 1 VSN = 14.06 JPY. Giá chuyển đổi 1 Vision (VSN) thành Yên Nhật (JPY) là 14.06 JPY hôm nay.
VSN
VSN
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VSN/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Vision (VSN) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VSN hiện có giá trị là 14.06 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VSN hiện có giá 14.06 JPY, nghĩa là mua 5 VSN sẽ mất 70.29 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 0.07113 VSN và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 0.3556 VSN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi VSN sang JPY

Chuyển đổi JPY sang VSN

Vision
Yên Nhật
1 VSN
14.06  JPY
Đổi 1 VSN sang 14.06 JPY
2 VSN
28.12  JPY
Đổi 2 VSN sang 28.12 JPY
5 VSN
70.29  JPY
Đổi 5 VSN sang 70.29 JPY
10 VSN
140.59  JPY
Đổi 10 VSN sang 140.59 JPY
20 VSN
281.18  JPY
Đổi 20 VSN sang 281.18 JPY
50 VSN
702.94  JPY
Đổi 50 VSN sang 702.94 JPY
100 VSN
1,405.88  JPY
Đổi 100 VSN sang 1,405.88 JPY
200 VSN
2,811.76  JPY
Đổi 200 VSN sang 2,811.76 JPY
500 VSN
7,029.41  JPY
Đổi 500 VSN sang 7,029.41 JPY
1000 VSN
14,058.82  JPY
Đổi 1000 VSN sang 14,058.82 JPY
5000 VSN
70,294.08  JPY
Đổi 5000 VSN sang 70,294.08 JPY
10000 VSN
140,588.15  JPY
Đổi 10000 VSN sang 140,588.15 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VSN thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của Vision tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VSN sang JPY, lên đến 10000 VSN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
Vision
1 JPY
0.07113 VSN
Đổi 1 JPY sang 0.07113 VSN
10 JPY
0.7113 VSN
Đổi 10 JPY sang 0.7113 VSN
50 JPY
3.56 VSN
Đổi 50 JPY sang 3.56 VSN
100 JPY
7.11 VSN
Đổi 100 JPY sang 7.11 VSN
200 JPY
14.23 VSN
Đổi 200 JPY sang 14.23 VSN
500 JPY
35.56 VSN
Đổi 500 JPY sang 35.56 VSN
1000 JPY
71.13 VSN
Đổi 1000 JPY sang 71.13 VSN
2000 JPY
142.26 VSN
Đổi 2000 JPY sang 142.26 VSN
5000 JPY
355.65 VSN
Đổi 5000 JPY sang 355.65 VSN
10000 JPY
711.3 VSN
Đổi 10000 JPY sang 711.3 VSN
50000 JPY
3,556.49 VSN
Đổi 50000 JPY sang 3,556.49 VSN
100000 JPY
7,112.98 VSN
Đổi 100000 JPY sang 7,112.98 VSN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành VSN toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo Vision đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang VSN, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ VSN/JPY

VSN/JPY: 1 VSN = 14.06 JPY; 2025/11/30 12:59:31
Trong 1D vừa qua, Vision đã thay đổi +0.31% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Vision(VSN) đã thay đổi +0.31% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành VSN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi VSN sang JPY: Biến động và thay đổi giá của Vision/JPY

Giá Vision cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 14.93 JPY trong khi giá Vision thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 11.29 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Vision theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VSN theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
14.16 JPY
14.93 JPY
17.26 JPY
27.47 JPY
Thấp
13.81 JPY
11.29 JPY
10.71 JPY
10.71 JPY
Bình thường
0 JPY
0 JPY
0 JPY
0 JPY
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.31%
+24.03%
-17.33%
-44.73%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua VSN (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VSN bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VSN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Vision

Số liệu thị trường VSN sang JPY

VSN/JPY:
¥14.06
Khối lượng VSN 24 giờ:
¥1,547,837,830.89
Vốn hóa thị trường VSN:
¥48,325,594,895.47
Nguồn cung lưu hành VSN:
3.44B VSN

Tỷ giá VSN sang JPY hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Vision thành Yên Nhật đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Vision là ¥14.06 mỗi VSN, với tổng vốn hoá thị trường của ¥48,325,594,895.47 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,437,387,800 VSN. Khối lượng giao dịch của Vision đã thay đổi -52.57% (¥-1,715,529,209.64 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VSN là ¥3,263,367,040.53.

Thông tin thêm về Vision trên Bitget

Thông tin Yên Nhật

Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Vision phổ biến nhất là VSN sang JPY, trong đó mã của Vision là VSN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90874.44 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2998.30 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.86 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78361.03 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68573.85 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127106.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 484824.22 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8120312.77 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 21.57 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi VSN sang JPY

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi VSN sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Vision phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
VSN đến TWD
1 VSN thành NT$2.83 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
VSN đến CNY
1 VSN thành ¥0.6370 CNY
popular info Đô la Mỹ
VSN đến USD
1 VSN thành $0.09003 USD
popular info Đô la Úc
VSN đến AUD
1 VSN thành AU$0.1378 AUD
popular info Euro
VSN đến EUR
1 VSN thành €0.07763 EUR
popular info Đô la Canada
VSN đến CAD
1 VSN thành C$0.1259 CAD
popular info Won Hàn Quốc
VSN đến KRW
1 VSN thành ₩132.12 KRW
popular info Yên Nhật
VSN đến JPY
1 VSN thành ¥14.06 JPY
popular info Bảng Anh
VSN đến GBP
1 VSN thành £0.06793 GBP
popular info Real Brazil
VSN đến BRL
1 VSN thành R$0.4803 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang JPY

other assets Telcoin
TEL đến JPY
1 TEL thành ¥0.8624 JPY
other assets Lisk
LSK đến JPY
1 LSK thành ¥47.24 JPY
other assets MetaArena
TIMI đến JPY
1 TIMI thành ¥11.54 JPY
other assets Bitlight
LIGHT đến JPY
1 LIGHT thành ¥176.31 JPY
other assets Kyuzo's Friends
KO đến JPY
1 KO thành ¥3.07 JPY
other assets Velo
VELO đến JPY
1 VELO thành ¥1.06 JPY
other assets Janction
JCT đến JPY
1 JCT thành ¥0.4887 JPY
other assets GAIB
GAIB đến JPY
1 GAIB thành ¥9.84 JPY
other assets Irys
IRYS đến JPY
1 IRYS thành ¥5.91 JPY
other assets Euler
EUL đến JPY
1 EUL thành ¥647.21 JPY

Bảng chuyển đổi từ VSN sang JPY

Tỷ giá hoán đổi của Vision đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VSN thành Yên Nhật đã thay đổi +24.03% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.31%, đạt mức cao nhất là 14.16 JPY và mức thấp nhất là 13.81 JPY . Một tháng trước, giá trị của 1 VSN là ¥17.01 JPY , thay đổi -17.33% so với giá hiện tại. Vision đã thay đổi
+¥
14.08JPY
, tương đương mức thay đổi -49.60% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 12:59 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 VSN
¥7.03¥7.01
+0.31%
1 VSN
¥14.06¥14.02
+0.31%
5 VSN
¥70.29¥70.08
+0.31%
10 VSN
¥140.59¥140.16
+0.31%
50 VSN
¥702.94¥700.78
+0.31%
100 VSN
¥1,405.88¥1,401.55
+0.31%
500 VSN
¥7,029.41¥7,007.77
+0.31%
1000 VSN
¥14,058.82¥14,015.55
+0.31%

Câu Hỏi Thường Gặp VSN/JPY

1 Vision bằng bao nhiêu JPY?
Hiện tại, giá 1 Vision (VSN) trong Yên Nhật (JPY) là ¥14.06.
Tôi có thể mua bao nhiêu VSN với 1 JPY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.07113 VSN đối với JPY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VSN sang JPY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VSN sang JPY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VSN bất kỳ sang JPY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JPY tương đương 0.3556 VSN, trong khi 5 VSN sẽ có giá khoảng 70.29JPY.
Giá cao nhất của VSN/JPY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VSN tính theo JPY là ¥35.12. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VSN/JPY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Vision tính theo JPY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Vision (VSN) đã tăng 24.03%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Vision (VSN) đã giảm 17.33% so với Yên Nhật (JPY).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VSN thành JPY?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Vision và Yên Nhật, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VSN/JPY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VSN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VSN/JPY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VSN/JPY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VSN/JPY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Vision và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Vision: VSN sang Đô la Mỹ (USD), VSN sang Euro (EUR), VSN sang Bảng Anh (GBP), VSN sang Đô la Canada (CAD), VSN sang Rupee Ấn Độ (INR), VSN sang Rupee Pakistan (PKR), VSN sang Real Brazil (BRL), VSN sang ...
Giá của Vision ở Mỹ là $0.09003 USD. Ngoài ra, giá của Vision là €0.07763 EUR ở khu vực đồng euro, £0.06793 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1259 CAD ở Canada, ₹8.04 INR ở Ấn Độ, ₨25.36 PKR ở Pakistan, R$0.4803 BRL ở Brazil, ...
Cặp Vision phổ biến nhất là VSN sang Yên Nhật(JPY). Giá của 1 Vision (VSN) ở Yên Nhật (JPY) là ¥14.06.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.