Tải xuống ứng dụng Bitget và giao dịch mọi lúc, mọi nơi. Tải xuống ngay >> Người dùng mới sẽ được nhận quà tặng chào mừng trị giá 6200 USDT. Nhận ngay >>

TNX
USD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TNX/USD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Tonex (TNX) thành (USD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TNX hiện có giá trị là 0 USD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TNX hiện có giá 0 USD, nghĩa là mua 5 TNX sẽ mất 0 USD. Tương tự, $1 USD có thể được chuyển đổi thành Infinity TNX và $50 USD có thể được chuyển đổi thành Infinity TNX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Xu hướng tỷ lệ chuyển đổi Tonex thành USD
Giá Tonex chưa được cập nhật hoặc đã ngừng cập nhật. Thông tin trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo.
Bắt đầu bằng cách tìm hiểu những điều cơ bản về Tonex: Tonex là gì và Tonex hoạt động như thế nào?
Bạn cũng có thể kiểm tra chuyển đổi tiền điện tử khác, chẳng hạn như BTC sang USD và ETH sang USD.
Bảng chuyển đổi Bitcoin
BTC đến USD
Số lượng
21/01/2026 12:02 hôm nay
0.5 BTC
$44,164.41
1 BTC
$88,328.82
5 BTC
$441,644.1
10 BTC
$883,288.2
50 BTC
$4,416,441
100 BTC
$8,832,882
500 BTC
$44,164,410
1000 BTC
$88,328,820
USD đến BTC
Số lượng21/01/2026 12:02 hôm nay
0.5USD0.{5}5661 BTC
1USD0.{4}1132 BTC
5USD0.{4}5661 BTC
10USD0.0001132 BTC
50USD0.0005661 BTC
100USD0.001132 BTC
500USD0.005661 BTC
1000USD0.01132 BTC
Bảng chuyển đổi Ethereum
ETH đến USD
Số lượng
21/01/2026 12:02 hôm nay
0.5 ETH
$1,467.36
1 ETH
$2,934.73
5 ETH
$14,673.63
10 ETH
$29,347.27
50 ETH
$146,736.35
100 ETH
$293,472.7
500 ETH
$1,467,363.5
1000 ETH
$2,934,727
USD đến ETH
Số lượng21/01/2026 12:02 hôm nay
0.5USD0.0001704 ETH
1USD0.0003407 ETH
5USD0.001704 ETH
10USD0.003407 ETH
50USD0.01704 ETH
100USD0.03407 ETH
500USD0.1704 ETH
1000USD0.3407 ETH
Công cụ chuyển đổi Bitcoin phổ biến
BTC đến MXN
Mexican Peso
Mex$1,554,790.39BTC đến GTQGuatemalan Quetzal
Q676,960.91BTC đến CLPChilean Peso
CLP$78,180,721.87BTC đến HNLHonduran Lempira
L2,340,121.93BTC đến UGXUgandan Shilling
Sh305,456,022.46BTC đến ZARSouth African Rand
R1,450,765.54BTC đến TNDTunisian Dinar
د.ت257,893.66BTC đến IQDIraqi Dinar
ع.د115,659,179BTC đến TWDNew Taiwan Dollar
NT$2,801,648.84BTC đến RSDSerbian Dinar
дин.8,844,718.06BTC đến DOPDominican Peso
RD$5,583,070.39BTC đến MYRMalaysian Ringgit
RM358,129.2BTC đến GELGeorgian Lari
₾237,604.53BTC đến UYUUruguayan Peso
$3,388,708.68BTC đến MADMoroccan Dirham
د.م.809,003.66BTC đến AZNAzerbaijani Manat
₼150,158.99BTC đến OMROmani Rial
ر.ع.33,962.43BTC đến KESKenyan Shilling
KSh11,389,462.53BTC đến SEKSwedish Krona
kr806,265.47BTC đến UAHUkrainian Hryvnia
₴3,821,201.91- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Công cụ chuyển đ ổi Ethereum phổ biến
ETH đến MXN
Mexican Peso
Mex$51,657.95ETH đến GTQGuatemalan Quetzal
Q22,492.04ETH đến CLPChilean Peso
CLP$2,597,556.21ETH đến HNLHonduran Lempira
L77,750.6ETH đến UGXUgandan Shilling
Sh10,148,783.11ETH đến ZARSouth African Rand
R48,201.72ETH đến TNDTunisian Dinar
د.ت8,568.52ETH đến IQDIraqi Dinar
ع.د3,842,778.78ETH đến TWDNew Taiwan Dollar
NT$93,084.84ETH đến RSDSerbian Dinar
дин.293,865.95ETH đến DOPDominican Peso
RD$185,497.64ETH đến MYRMalaysian Ringgit
RM11,898.85ETH đến GELGeorgian Lari
₾7,894.42ETH đến UYUUruguayan Peso
$112,589.92ETH đến MADMoroccan Dirham
د.م.26,879.16ETH đến AZNAzerbaijani Manat
₼4,989.04ETH đến OMROmani Rial
ر.ع.1,128.4ETH đến KESKenyan Shilling
KSh378,415.14ETH đến SEKSwedish Krona
kr26,788.19ETH đến UAHUkrainian Hryvnia
₴126,959.52- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Bitget Earn
Nền tảng an toàn, thuận tiện và chuyên nghiệp để tối đa hóa lợi nhuận cho tài sản tiền điện tử của bạn.
Coin
APR
Thao tác
Mua các loại tiền điện tử khác
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







