Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
SILVER sang Peso Mexico ($SILVER sang MXN)

Máy tính và công cụ chuyển đổi $SILVER thành MXN

$SILVER/MXN: 1 $SILVER = 0.{11}5490 MXN. Giá chuyển đổi 1 SILVER ($SILVER) thành Peso Mexico (MXN) là 0.{11}5490 MXN hôm nay.
$SILVER
$SILVER
MXN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá $SILVER/MXN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SILVER ($SILVER) thành Peso Mexico (MXN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 $SILVER hiện có giá trị là 0.{11}5490 MXN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 $SILVER hiện có giá 0.{11}5490 MXN, nghĩa là mua 5 $SILVER sẽ mất 0.{10}2745 MXN. Tương tự, Mex$1 MXN có thể được chuyển đổi thành 182,161,629,810.17 $SILVER và Mex$50 MXN có thể được chuyển đổi thành 910,808,149,050.83 $SILVER, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi $SILVER sang MXN

Chuyển đổi MXN sang $SILVER

SILVER
Peso Mexico
1 $SILVER
0.{11}5490  MXN
Đổi 1 $SILVER sang 0.{11}5490 MXN
2 $SILVER
0.{10}1098  MXN
Đổi 2 $SILVER sang 0.{10}1098 MXN
5 $SILVER
0.{10}2745  MXN
Đổi 5 $SILVER sang 0.{10}2745 MXN
10 $SILVER
0.{10}5490  MXN
Đổi 10 $SILVER sang 0.{10}5490 MXN
20 $SILVER
0.{9}1098  MXN
Đổi 20 $SILVER sang 0.{9}1098 MXN
50 $SILVER
0.{9}2745  MXN
Đổi 50 $SILVER sang 0.{9}2745 MXN
100 $SILVER
0.{9}5490  MXN
Đổi 100 $SILVER sang 0.{9}5490 MXN
200 $SILVER
0.{8}1098  MXN
Đổi 200 $SILVER sang 0.{8}1098 MXN
500 $SILVER
0.{8}2745  MXN
Đổi 500 $SILVER sang 0.{8}2745 MXN
1000 $SILVER
0.{8}5490  MXN
Đổi 1000 $SILVER sang 0.{8}5490 MXN
5000 $SILVER
0.{7}2745  MXN
Đổi 5000 $SILVER sang 0.{7}2745 MXN
10000 $SILVER
0.{7}5490  MXN
Đổi 10000 $SILVER sang 0.{7}5490 MXN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi $SILVER thành MXN toàn diện, cho thấy giá trị của SILVER tính theo Peso Mexico đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 $SILVER sang MXN, lên đến 10000 $SILVER, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Mexico
SILVER
1 MXN
182,161,629,810.17 $SILVER
Đổi 1 MXN sang 182,161,629,810.17 $SILVER
10 MXN
1,821,616,298,101.65 $SILVER
Đổi 10 MXN sang 1,821,616,298,101.65 $SILVER
50 MXN
9,108,081,490,508.25 $SILVER
Đổi 50 MXN sang 9,108,081,490,508.25 $SILVER
100 MXN
18,216,162,981,016.5 $SILVER
Đổi 100 MXN sang 18,216,162,981,016.5 $SILVER
200 MXN
36,432,325,962,033.01 $SILVER
Đổi 200 MXN sang 36,432,325,962,033.01 $SILVER
500 MXN
91,080,814,905,082.52 $SILVER
Đổi 500 MXN sang 91,080,814,905,082.52 $SILVER
1000 MXN
182,161,629,810,165.03 $SILVER
Đổi 1000 MXN sang 182,161,629,810,165.03 $SILVER
2000 MXN
364,323,259,620,330.06 $SILVER
Đổi 2000 MXN sang 364,323,259,620,330.06 $SILVER
5000 MXN
910,808,149,050,825.1 $SILVER
Đổi 5000 MXN sang 910,808,149,050,825.1 $SILVER
10000 MXN
1,821,616,298,101,650.2 $SILVER
Đổi 10000 MXN sang 1,821,616,298,101,650.2 $SILVER
50000 MXN
9,108,081,490,508,250 $SILVER
Đổi 50000 MXN sang 9,108,081,490,508,250 $SILVER
100000 MXN
18,216,162,981,016,500 $SILVER
Đổi 100000 MXN sang 18,216,162,981,016,500 $SILVER
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MXN thành $SILVER toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Mexico tính theo SILVER đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MXN sang $SILVER, lên đến 100000 MXN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ $SILVER/MXN

$SILVER/MXN: 1 $SILVER = 0.{11}5490 MXN; 2026/01/02 11:11:26
Trong 1D vừa qua, SILVER đã thay đổi +39.44% thành MXN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SILVER($SILVER) đã thay đổi +39.44% thành MXN trong khi đó Peso Mexico(MXN) đã thay đổi % thành $SILVER trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi $SILVER sang MXN: Biến động và thay đổi giá của SILVER/MXN

Giá SILVER cao nhất theo MXN 7 ngày qua là 0.{10}1357 MXN trong khi giá SILVER thấp nhất theo MXN trong 7 ngày qua là 0.{11}1391 MXN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá SILVER theo MXN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá $SILVER theo MXN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{11}6257 MXN
0.{10}1357 MXN
0.{10}1357 MXN
0.{10}3618 MXN
Thấp
0.{11}3563 MXN
0.{11}1391 MXN
0.{12}4574 MXN
0.{13}5289 MXN
Bình thường
0 MXN
0 MXN
0 MXN
0 MXN
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+39.44%
+192.69%
+616.90%
-74.43%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua $SILVER (hoặc USDT) bằng MXN (Mexican Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp $SILVER bằng MXN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua $SILVER bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin SILVER

Số liệu thị trường $SILVER sang MXN

$SILVER/MXN:
Mex$0.{11}5490
Khối lượng $SILVER 24 giờ:
Mex$67,956.31
Vốn hóa thị trường $SILVER:
--
Nguồn cung lưu hành $SILVER:
0 $SILVER

Tỷ giá $SILVER sang MXN hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi SILVER thành Peso Mexico đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của SILVER là Mex$0.5490 mỗi $SILVER, với tổng vốn hoá thị trường của Mex$0 MXN dựa trên nguồn cung lưu hành của -- $SILVER. Khối lượng giao dịch của SILVER đã thay đổi -3.19% (Mex$-2,237.86 MXN{11}) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của $SILVER là Mex$70,194.17.

Thông tin thêm về SILVER trên Bitget

Thông tin Peso Mexico

Ký hiệu của MXN là Mex$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SILVER phổ biến nhất là $SILVER sang MXN, trong đó mã của SILVER là $SILVER. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MXN đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75027.14 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65380.54 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485961.62 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7932598.24 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.48 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi $SILVER sang MXN

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi $SILVER sang MXN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi SILVER phổ biến

popular info Peso Mexico
$SILVER đến MXN
1 $SILVER thành Mex$0.{11}5490 MXN
popular info Đô la Đài Loan mới
$SILVER đến TWD
1 $SILVER thành NT$0.{11}9619 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
$SILVER đến CNY
1 $SILVER thành ¥0.{11}2141 CNY
popular info Đô la Mỹ
$SILVER đến USD
1 $SILVER thành $0.{12}3062 USD
popular info Đô la Úc
$SILVER đến AUD
1 $SILVER thành AU$0.{12}4571 AUD
popular info Euro
$SILVER đến EUR
1 $SILVER thành €0.{12}2612 EUR
popular info Đô la Canada
$SILVER đến CAD
1 $SILVER thành C$0.{12}4202 CAD
popular info Won Hàn Quốc
$SILVER đến KRW
1 $SILVER thành ₩0.{9}4430 KRW
popular info Yên Nhật
$SILVER đến JPY
1 $SILVER thành ¥0.{10}4802 JPY
popular info Bảng Anh
$SILVER đến GBP
1 $SILVER thành £0.{12}2277 GBP
popular info Real Brazil
$SILVER đến BRL
1 $SILVER thành R$0.{11}1692 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MXN

other assets Pepe
PEPE đến MXN
1 PEPE thành Mex$0.{4}9410 MXN
other assets Avalanche
AVAX đến MXN
1 AVAX thành Mex$242.68 MXN
other assets Chainlink
LINK đến MXN
1 LINK thành Mex$233.35 MXN
other assets Monad
MON đến MXN
1 MON thành Mex$0.4713 MXN
other assets FLOKI
FLOKI đến MXN
1 FLOKI thành Mex$0.0008276 MXN
other assets Mog Coin
MOG đến MXN
1 MOG thành Mex$0.{5}4978 MXN
other assets Holoworld AI
HOLO đến MXN
1 HOLO thành Mex$1.51 MXN
other assets Dogecoin
DOGE đến MXN
1 DOGE thành Mex$2.38 MXN
other assets SuperTrust
SUT đến MXN
1 SUT thành Mex$14.12 MXN
other assets Shiba Inu
SHIB đến MXN
1 SHIB thành Mex$0.0001368 MXN

Bảng chuyển đổi từ $SILVER sang MXN

Tỷ giá hoán đổi của SILVER đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 $SILVER thành Peso Mexico đã thay đổi +192.69% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +39.44%, đạt mức cao nhất là 0.Mex$0.{11}1412 MXN6257 MXN và mức thấp nhất là 0.{11}3563 MXN . Một tháng trước, giá trị của 1 $SILVER là {11} , thay đổi +616.90% so với giá hiện tại. SILVER đã thay đổi
+Mex$
0.{13}4881MXN
, tương đương mức thay đổi -76.05% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 11:11 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 $SILVER
Mex$0.{11}2745Mex$0.{11}1977
+39.44%
1 $SILVER
Mex$0.{11}5490Mex$0.{11}3955
+39.44%
5 $SILVER
Mex$0.{10}2745Mex$0.{10}1977
+39.44%
10 $SILVER
Mex$0.{10}5490Mex$0.{10}3955
+39.44%
50 $SILVER
Mex$0.{9}2745Mex$0.{9}1977
+39.44%
100 $SILVER
Mex$0.{9}5490Mex$0.{9}3955
+39.44%
500 $SILVER
Mex$0.{8}2745Mex$0.{8}1977
+39.44%
1000 $SILVER
Mex$0.{8}5490Mex$0.{8}3955
+39.44%

Câu Hỏi Thường Gặp $SILVER/MXN

1 SILVER bằng bao nhiêu MXN?
Hiện tại, giá 1 SILVER ($SILVER) trong Peso Mexico (MXN) là Mex$0.{11}5490.
Tôi có thể mua bao nhiêu $SILVER với 1 MXN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 182,161,629,810.17 $SILVER đối với MXN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển $SILVER sang MXN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi $SILVER sang MXN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng $SILVER bất kỳ sang MXN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MXN tương đương 910,808,149,050.83 $SILVER, trong khi 5 $SILVER sẽ có giá khoảng 0.{10}2745MXN.
Giá cao nhất của $SILVER/MXN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 $SILVER tính theo MXN là Mex$0.{10}3618. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 $SILVER/MXN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của SILVER tính theo MXN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi SILVER ($SILVER) đã tăng 192.69%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi SILVER ($SILVER) đã tăng 616.90% so với Peso Mexico (MXN).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ $SILVER thành MXN?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa SILVER và Peso Mexico, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của $SILVER/MXN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với $SILVER hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá $SILVER/MXN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá $SILVER/MXN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá $SILVER/MXN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của SILVER và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp SILVER: $SILVER sang Đô la Mỹ (USD), $SILVER sang Euro (EUR), $SILVER sang Bảng Anh (GBP), $SILVER sang Đô la Canada (CAD), $SILVER sang Rupee Ấn Độ (INR), $SILVER sang Rupee Pakistan (PKR), $SILVER sang Real Brazil (BRL), $SILVER sang ...
Giá của SILVER ở Mỹ là $0.{12}3062 USD. Ngoài ra, giá của SILVER là €0.{12}2612 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{12}2277 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{12}4202 CAD ở Canada, ₹0.{10}2762 INR ở Ấn Độ, ₨0.{10}8581 PKR ở Pakistan, R$0.{11}1692 BRL ở Brazil, ...
Cặp SILVER phổ biến nhất là $SILVER sang Peso Mexico(MXN). Giá của 1 SILVER ($SILVER) ở Peso Mexico (MXN) là Mex$0.{11}5490.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget