Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.27%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93728.33 (+1.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.27%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93728.33 (+1.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.27%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93728.33 (+1.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ROOBEE thành HKD
ROOBEE/HKD: 1 ROOBEE = 0.001074 HKD. Giá chuyển đổi 1 ROOBEE (ROOBEE) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.001074 HKD hôm nay.

ROOBEE
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ROOBEE/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ROOBEE (ROOBEE) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ROOBEE hiện có giá trị là 0.001074 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ROOBEE hiện có giá 0.001074 HKD, nghĩa là mua 5 ROOBEE sẽ mất 0.005368 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 931.42 ROOBEE và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 4,657.08 ROOBEE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ROOBEE sang HKD
Chuyển đổi HKD sang ROOBEE
ROOBEE
Đô la Hồng Kông
1 ROOBEE
0.001074 HKD
Đổi 1 ROOBEE sang 0.001074 HKD
2 ROOBEE
0.002147 HKD
Đổi 2 ROOBEE sang 0.002147 HKD
5 ROOBEE
0.005368 HKD
Đổi 5 ROOBEE sang 0.005368 HKD
10 ROOBEE
0.01074 HKD
Đổi 10 ROOBEE sang 0.01074 HKD
20 ROOBEE
0.02147 HKD
Đổi 20 ROOBEE sang 0.02147 HKD
50 ROOBEE
0.05368 HKD
Đổi 50 ROOBEE sang 0.05368 HKD
100 ROOBEE
0.1074 HKD
Đổi 100 ROOBEE sang 0.1074 HKD
200 ROOBEE
0.2147 HKD
Đổi 200 ROOBEE sang 0.2147 HKD
500 ROOBEE
0.5368 HKD
Đổi 500 ROOBEE sang 0.5368 HKD
1000 ROOBEE
1.07 HKD
Đổi 1000 ROOBEE sang 1.07 HKD
5000 ROOBEE
5.37 HKD
Đổi 5000 ROOBEE sang 5.37 HKD
10000 ROOBEE
10.74 HKD
Đổi 10000 ROOBEE sang 10.74 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ROOBEE thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của ROOBEE tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ROOBEE sang HKD, lên đến 10000 ROOBEE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá tr ị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
ROOBEE
1 HKD
931.42 ROOBEE
Đổi 1 HKD sang 931.42 ROOBEE
10 HKD
9,314.16 ROOBEE
Đổi 10 HKD sang 9,314.16 ROOBEE
50 HKD
46,570.81 ROOBEE
Đổi 50 HKD sang 46,570.81 ROOBEE
100 HKD
93,141.62 ROOBEE
Đổi 100 HKD sang 93,141.62 ROOBEE
200 HKD
186,283.24 ROOBEE
Đổi 200 HKD sang 186,283.24 ROOBEE
500 HKD
465,708.1 ROOBEE
Đổi 500 HKD sang 465,708.1 ROOBEE
1000 HKD
931,416.2 ROOBEE
Đổi 1000 HKD sang 931,416.2 ROOBEE
2000 HKD
1,862,832.4 ROOBEE
Đổi 2000 HKD sang 1,862,832.4 ROOBEE
5000 HKD
4,657,081 ROOBEE
Đổi 5000 HKD sang 4,657,081 ROOBEE
10000 HKD
9,314,162 ROOBEE
Đổi 10000 HKD sang 9,314,162 ROOBEE
50000 HKD
46,570,810.02 ROOBEE
Đổi 50000 HKD sang 46,570,810.02 ROOBEE
100000 HKD
93,141,620.04 ROOBEE
Đổi 100000 HKD sang 93,141,620.04 ROOBEE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành ROOBEE toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo ROOBEE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang ROOBEE, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ROOBEE/HKD
ROOBEE/HKD: 1 ROOBEE = 0.001074 HKD; 2026/01/06 13:58:27
Trong 1D vừa qua, ROOBEE đã thay đổi -0.30% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ROOBEE(ROOBEE) đã thay đổi -0.30% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành ROOBEE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ROOBEE sang HKD: Biến động và thay đổi giá của /HKD
Giá cao nhất theo HKD 7 ngày qua là 0.001093 HKD trong khi giá thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là 0.001065 HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ROOBEE theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001080 HKD | 0.001093 HKD | 0.001204 HKD | 0.005423 HKD |
Thấp | 0.001068 HKD | 0.001065 HKD | 0.001063 HKD | 0.0008435 HKD |
Bình thường | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.30% | -0.25% | -2.44% | -8.05% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ROOBEE (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ROOBEE bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ROOBEE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ROOBEE
Số liệu thị trường ROOBEE sang HKD
ROOBEE/HKD:
HK$0.001074
Khối lượng ROOBEE 24 giờ:
HK$1,094,132.54
Vốn hóa thị trường ROOBEE:
HK$4,404,114.83
Nguồn cung lưu hành ROOBEE:
4.10B ROOBEE
Tỷ giá ROOBEE sang HKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ROOBEE thành Đô la Hồng Kông đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ROOBEE là HK$0.001074 mỗi ROOBEE, với tổng vốn hoá thị trường của HK$4,404,114.83 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 4,102,063,600 ROOBEE. Khối lượng giao dịch của ROOBEE đã thay đổi +41.72% (HK$322,085.08 HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ROOBEE là HK$772,047.47.
Thông tin thêm về ROOBEE trên Bitget
Thông tin Đô la Hồng Kông
Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ROOBEE phổ biến nhất là ROOBEE sang HKD, trong đó mã của ROOBEE là ROOBEE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79970.16 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69216.29 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128915.23 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 507070.95 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8444519.13 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ROOBEE sang HKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ROOBEE sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ROOBEE phổ biến
ROOBEE đến TWD
1 ROOBEE thành NT$0.004341 TWD
ROOBEE đến CNY
1 ROOBEE thành ¥0.0009629 CNY
ROOBEE đến USD
1 ROOBEE thành $0.0001379 USD
ROOBEE đến AUD
1 ROOBEE thành AU$0.0002052 AUD
ROOBEE đến HKD
1 ROOBEE thành HK$0.001074 HKD
ROOBEE đến EUR
1 ROOBEE thành €0.0001177 EUR
ROOBEE đến CAD
1 ROOBEE thành C$0.0001897 CAD
ROOBEE đến KRW
1 ROOBEE thành ₩0.1996 KRW
ROOBEE đến JPY
1 ROOBEE thành ¥0.02157 JPY
ROOBEE đến GBP
1 ROOBEE thành £0.0001019 GBP
ROOBEE đến BRL
1 ROOBEE thành R$0.0007463 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HKD

SUI đến HKD
1 SUI thành HK$15.48 HKD

BTC đến HKD
1 BTC thành HK$729,142.94 HKD

XCN đến HKD
1 XCN thành HK$0.08806 HKD

ETH đến HKD
1 ETH thành HK$25,173.09 HKD

ZK đến HKD
1 ZK thành HK$0.2942 HKD

XRP đến HKD
1 XRP thành HK$18.46 HKD

JASMY đến HKD
1 JASMY thành HK$0.07133 HKD

BabyDoge đến HKD
1 BabyDoge thành HK$0.{8}5928 HKD

SOL đến HKD
1 SOL thành HK$1,081.33 HKD

RAVE đến HKD
1 RAVE thành HK$2.56 HKD
Bảng chuyển đổi từ ROOBEE sang HKD
Tỷ giá hoán đổi của ROOBEE đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ROOBEE thành Đô la Hồng Kông đã thay đổi -0.25% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.30%, đạt mức cao nhất là 0.001080 HKD và mức thấp nhất là 0.001068 HKD . Một tháng trước, giá trị của 1 ROOBEE là HK$0.001101 HKD , thay đổi -2.44% so với giá hiện tại. ROOBEE đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -77.30% so với năm trước.
-HK$
0.003666HKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:58 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ROOBEE | HK$0.0005368 | HK$0.0005384 | -0.30% |
1 ROOBEE | HK$0.001074 | HK$0.001077 | -0.30% |
5 ROOBEE | HK$0.005368 | HK$0.005384 | -0.30% |
10 ROOBEE | HK$0.01074 | HK$0.01077 | -0.30% |
50 ROOBEE | HK$0.05368 | HK$0.05384 | -0.30% |
100 ROOBEE | HK$0.1074 | HK$0.1077 | -0.30% |
500 ROOBEE | HK$0.5368 | HK$0.5384 | -0.30% |
1000 ROOBEE | HK$1.07 | HK$1.08 | -0.30% |
Câu Hỏi Thường Gặp ROOBEE/HKD
1 ROOBEE bằng bao nhiêu HKD?
Hiện tại, giá 1 ROOBEE (ROOBEE) trong Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.001074.
Tôi có thể mua bao nhiêu ROOBEE với 1 HKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 931.42 ROOBEE đối với HKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ROOBEE sang HKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ROOBEE sang HKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ROOBEE bất kỳ sang HKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HKD tương đương 4,657.08 ROOBEE, trong khi 5 ROOBEE sẽ có giá khoảng 0.005368HKD.
Giá cao nhất của ROOBEE/HKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ROOBEE tính theo HKD là HK$0.1625. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ROOBEE/HKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo HKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ROOBEE (ROOBEE) đã giảm 0.25%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ROOBEE (ROOBEE) đã giảm 2.44% so với Đô la Hồng Kông (HKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ROOBEE thành HKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ROOBEE và Đô la Hồng Kông, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ROOBEE/HKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ROOBEE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ROOBEE/HKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ROOBEE/HKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ROOBEE/HKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ROOBEE và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đ ổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ROOBEE: ROOBEE sang Đô la Mỹ (USD), ROOBEE sang Euro (EUR), ROOBEE sang Bảng Anh (GBP), ROOBEE sang Đô la Canada (CAD), ROOBEE sang Rupee Ấn Độ (INR), ROOBEE sang Rupee Pakistan (PKR), ROOBEE sang Real Brazil (BRL), ROOBEE sang ...
Giá của ROOBEE ở Mỹ là $0.0001379 USD. Ngoài ra, giá của ROOBEE là €0.0001177 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001019 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0001897 CAD ở Canada, ₹0.01243 INR ở Ấn Độ, ₨0.03847 PKR ở Pakistan, R$0.0007463 BRL ở Brazil, ...
Cặp ROOBEE phổ biến nhất là ROOBEE sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 ROOBEE (ROOBEE) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.001074.
Giá của ROOBEE ở Mỹ là $0.0001379 USD. Ngoài ra, giá của ROOBEE là €0.0001177 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001019 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0001897 CAD ở Canada, ₹0.01243 INR ở Ấn Độ, ₨0.03847 PKR ở Pakistan, R$0.0007463 BRL ở Brazil, ...
Cặp ROOBEE phổ biến nhất là ROOBEE sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 ROOBEE (ROOBEE) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.001074.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































