Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.17%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87970.85 (-0.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.17%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87970.85 (-0.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.17%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87970.85 (-0.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ROLL thành AZN
ROLL/AZN: 1 ROLL = 0.1585 AZN. Giá chuyển đổi 1 RollX (ROLL) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.1585 AZN hôm nay.

ROLL
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ROLL/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi RollX (ROLL) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ROLL hiện có giá trị là 0.1585 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ROLL hiện có giá 0.1585 AZN, nghĩa là mua 5 ROLL sẽ mất 0.7925 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 6.31 ROLL và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 31.55 ROLL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ROLL sang AZN
Chuyển đổi AZN sang ROLL
RollX
Manat Azerbaijani
1 ROLL
0.1585 AZN
Đổi 1 ROLL sang 0.1585 AZN
2 ROLL
0.3170 AZN
Đổi 2 ROLL sang 0.3170 AZN
5 ROLL
0.7925 AZN
Đổi 5 ROLL sang 0.7925 AZN
10 ROLL
1.59 AZN
Đổi 10 ROLL sang 1.59 AZN
20 ROLL
3.17 AZN
Đổi 20 ROLL sang 3.17 AZN
50 ROLL
7.93 AZN
Đổi 50 ROLL sang 7.93 AZN
100 ROLL
15.85 AZN
Đổi 100 ROLL sang 15.85 AZN
200 ROLL
31.7 AZN
Đổi 200 ROLL sang 31.7 AZN
500 ROLL
79.25 AZN
Đổi 500 ROLL sang 79.25 AZN
1000 ROLL
158.5 AZN
Đổi 1000 ROLL sang 158.5 AZN
5000 ROLL
792.5 AZN
Đổi 5000 ROLL sang 792.5 AZN
10000 ROLL
1,585 AZN
Đổi 10000 ROLL sang 1,585 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ROLL thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của RollX tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ROLL sang AZN, lên đến 10000 ROLL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
RollX
1 AZN
6.31 ROLL
Đổi 1 AZN sang 6.31 ROLL
10 AZN
63.09 ROLL
Đổi 10 AZN sang 63.09 ROLL
50 AZN
315.46 ROLL
Đổi 50 AZN sang 315.46 ROLL
100 AZN
630.91 ROLL
Đổi 100 AZN sang 630.91 ROLL
200 AZN
1,261.83 ROLL
Đ ổi 200 AZN sang 1,261.83 ROLL
500 AZN
3,154.57 ROLL
Đổi 500 AZN sang 3,154.57 ROLL
1000 AZN
6,309.14 ROLL
Đổi 1000 AZN sang 6,309.14 ROLL
2000 AZN
12,618.28 ROLL
Đổi 2000 AZN sang 12,618.28 ROLL
5000 AZN
31,545.71 ROLL
Đổi 5000 AZN sang 31,545.71 ROLL
10000 AZN
63,091.41 ROLL
Đổi 10000 AZN sang 63,091.41 ROLL
50000 AZN
315,457.07 ROLL
Đổi 50000 AZN sang 315,457.07 ROLL
100000 AZN
630,914.14 ROLL
Đổi 100000 AZN sang 630,914.14 ROLL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành ROLL toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo RollX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang ROLL, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ROLL/AZN
ROLL/AZN: 1 ROLL = 0.1585 AZN; 2026/01/26 11:13:25
Trong 1D vừa qua, RollX đã thay đổi -19.72% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy RollX(ROLL) đã thay đổi -19.72% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành ROLL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ROLL sang AZN: Biến động và thay đổi giá của RollX/AZN
Giá RollX cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.2958 AZN trong khi giá RollX thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.1539 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá RollX theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ROLL theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1998 AZN | 0.2958 AZN | 0.3129 AZN | 0.3129 AZN |
Thấp | 0.1539 AZN | 0.1539 AZN | 0.1083 AZN | 0.1083 AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -19.72% | -43.64% | -22.85% | -11.92% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ROLL (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ROLL bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ROLL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin RollX
Số liệu thị trường ROLL sang AZN
ROLL/AZN:
₼0.1585
Khối lượng ROLL 24 giờ:
₼38,272,583.93
Vốn hóa thị trường ROLL:
₼24,567,526.47
Nguồn cung lưu hành ROLL:
155.00M ROLL
Tỷ giá ROLL sang AZN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi RollX thành Manat Azerbaijani đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của RollX là ₼0.1585 mỗi ROLL, với tổng vốn hoá thị trường của ₼24,567,526.47 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của 155,000,000 ROLL. Khối lượng giao dịch của RollX đã thay đổi -32.32% (₼-18,275,321.83 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ROLL là ₼56,547,905.76.
Thông tin thêm về RollX trên Bitget
Thông tin Manat Azerbaijani
Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá RollX phổ biến nhất là ROLL sang AZN, trong đó mã của RollX là ROLL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89039.88 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2949.96 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.90 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 126.32 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75176.37 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65221.71 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121886.68 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 474315.41 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8158786.07 INR

PI đến INR
1 PI thành 16.35 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ROLL sang AZN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ROLL sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi RollX phổ biến
ROLL đến TWD
1 ROLL thành NT$2.94 TWD
ROLL đến AZN
1 ROLL thành ₼0.1585 AZN
ROLL đến CNY
1 ROLL thành ¥0.6486 CNY
ROLL đến USD
1 ROLL thành $0.09324 USD
ROLL đến AUD
1 ROLL thành AU$0.1349 AUD
ROLL đến EUR
1 ROLL thành €0.07872 EUR
ROLL đến CAD
1 ROLL thành C$0.1276 CAD
ROLL đến KRW
1 ROLL thành ₩134.3 KRW
ROLL đến JPY
1 ROLL thành ¥14.36 JPY
ROLL đến GBP
1 ROLL thành £0.06829 GBP
ROLL đến BRL
1 ROLL thành R$0.4967 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AZN

ETH đến AZN
1 ETH thành ₼4,922.89 AZN

RIVER đến AZN
1 RIVER thành ₼144.35 AZN

BTC đến AZN
1 BTC thành ₼149,361.35 AZN

SOL đến AZN
1 SOL thành ₼208.23 AZN

BTR đến AZN
1 BTR thành ₼0.1922 AZN

TAIKO đến AZN
1 TAIKO thành ₼0.3645 AZN

RESOLV đến AZN
1 RESOLV thành ₼0.2212 AZN

WLD đến AZN
1 WLD thành ₼0.7747 AZN

ZEC đến AZN
1 ZEC thành ₼595.15 AZN

WMTX đến AZN
1 WMTX thành ₼0.08960 AZN
Bảng chuyển đổi từ ROLL sang AZN
Tỷ giá hoán đổi của RollX đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ROLL thành Manat Azerbaijani đã thay đổi -43.64% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -19.72%, đạt mức cao nhất là 0.1998 AZN và mức thấp nhất là 0.1539 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 ROLL là ₼-0.00 AZN , thay đổi -22.85% so với giá hiện tại. RollX đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +39.93% so với năm trước.
+₼
0.1591AZN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:13 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ROLL | ₼0.07925 | ₼0.09879 | -19.72% |
1 ROLL | ₼0.1585 | ₼0.1976 | -19.72% |
5 ROLL | ₼0.7925 | ₼0.9879 | -19.72% |
10 ROLL | ₼1.59 | ₼1.98 | -19.72% |
50 ROLL | ₼7.93 | ₼9.88 | -19.72% |
100 ROLL | ₼15.85 | ₼19.76 | -19.72% |
500 ROLL | ₼79.25 | ₼98.79 | -19.72% |
1000 ROLL | ₼158.5 | ₼197.58 | -19.72% |
Câu Hỏi Thường Gặp ROLL/AZN
1 RollX bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 RollX (ROLL) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.1585.
Tôi có thể mua bao nhiêu ROLL với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6.31 ROLL đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ROLL sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ROLL sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ROLL bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 31.55 ROLL, trong khi 5 ROLL sẽ có giá khoảng 0.7925AZN.
Giá cao nhất của ROLL/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ROLL tính theo AZN là ₼0.3129. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ROLL/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của RollX tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi RollX (ROLL) đã giảm 43.64%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi RollX (ROLL) đã giảm 22.85% so với Manat Azerbaijani (AZN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ROLL thành AZN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa RollX và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ROLL/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ROLL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ROLL/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ROLL/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ROLL/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của RollX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp RollX: ROLL sang Đô la Mỹ (USD), ROLL sang Euro (EUR), ROLL sang Bảng Anh (GBP), ROLL sang Đô la Canada (CAD), ROLL sang Rupee Ấn Độ (INR), ROLL sang Rupee Pakistan (PKR), ROLL sang Real Brazil (BRL), ROLL sang ...
Giá của RollX ở Mỹ là $0.09324 USD. Ngoài ra, giá của RollX là €0.07872 EUR ở khu vực đồng euro, £0.06829 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1276 CAD ở Canada, ₹8.54 INR ở Ấn Độ, ₨25.83 PKR ở Pakistan, R$0.4967 BRL ở Brazil, ...
Cặp RollX phổ biến nhất là ROLL sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 RollX (ROLL) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.1585.
Giá của RollX ở Mỹ là $0.09324 USD. Ngoài ra, giá của RollX là €0.07872 EUR ở khu vực đồng euro, £0.06829 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1276 CAD ở Canada, ₹8.54 INR ở Ấn Độ, ₨25.83 PKR ở Pakistan, R$0.4967 BRL ở Brazil, ...
Cặp RollX phổ biến nhất là ROLL sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 RollX (ROLL) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.1585.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.





































