Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.39%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78623.33 (+2.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam17(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$561.8M (1 ngày); -$1.03B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.39%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78623.33 (+2.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam17(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$561.8M (1 ngày); -$1.03B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.39%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78623.33 (+2.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam17(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$561.8M (1 ngày); -$1.03B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RLS thành OMR
RLS/OMR: 1 RLS = 0.002758 OMR. Giá chuyển đổi 1 Rayls (RLS) thành Rial Oman (OMR) là 0.002758 OMR hôm nay.

RLS
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RLS/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Rayls (RLS) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RLS hiện có giá trị là 0.002758 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RLS hiện có giá 0.002758 OMR, nghĩa là mua 5 RLS sẽ mất 0.01379 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 362.6 RLS và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 1,812.98 RLS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RLS sang OMR
Chuyển đổi OMR sang RLS
Rayls
Rial Oman
1 RLS
0.002758 OMR
Đổi 1 RLS sang 0.002758 OMR
2 RLS
0.005516 OMR
Đổi 2 RLS sang 0.005516 OMR
5 RLS
0.01379 OMR
Đổi 5 RLS sang 0.01379 OMR
10 RLS
0.02758 OMR
Đổi 10 RLS sang 0.02758 OMR
20 RLS
0.05516 OMR
Đổi 20 RLS sang 0.05516 OMR
50 RLS
0.1379 OMR
Đổi 50 RLS sang 0.1379 OMR
100 RLS
0.2758 OMR
Đổi 100 RLS sang 0.2758 OMR
200 RLS
0.5516 OMR
Đổi 200 RLS sang 0.5516 OMR
500 RLS
1.38 OMR
Đổi 500 RLS sang 1.38 OMR
1000 RLS
2.76 OMR
Đổi 1000 RLS sang 2.76 OMR
5000 RLS
13.79 OMR
Đổi 5000 RLS sang 13.79 OMR
10000 RLS
27.58 OMR
Đổi 10000 RLS sang 27.58 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RLS thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Rayls tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RLS sang OMR, lên đến 10000 RLS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Rayls
1 OMR
362.6 RLS
Đổi 1 OMR sang 362.6 RLS
10 OMR
3,625.96 RLS
Đổi 10 OMR sang 3,625.96 RLS
50 OMR
18,129.79 RLS
Đổi 50 OMR sang 18,129.79 RLS
100 OMR
36,259.57 RLS
Đổi 100 OMR sang 36,259.57 RLS
200 OMR
72,519.15 RLS
Đổi 200 OMR sang 72,519.15 RLS
500 OMR
181,297.86 RLS
Đổi 500 OMR sang 181,297.86 RLS
1000 OMR
362,595.73 RLS
Đổi 1000 OMR sang 362,595.73 RLS
2000 OMR
725,191.45 RLS
Đổi 2000 OMR sang 725,191.45 RLS
5000 OMR
1,812,978.63 RLS
Đổi 5000 OMR sang 1,812,978.63 RLS
10000 OMR
3,625,957.26 RLS
Đổi 10000 OMR sang 3,625,957.26 RLS
50000 OMR
18,129,786.31 RLS
Đổi 50000 OMR sang 18,129,786.31 RLS
100000 OMR
36,259,572.61 RLS
Đổi 100000 OMR sang 36,259,572.61 RLS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành RLS toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Rayls đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang RLS, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RLS/OMR
RLS/OMR: 1 RLS = 0.002758 OMR; 2026/02/03 08:10:28
Trong 1D vừa qua, Rayls đã thay đổi +9.95% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Rayls(RLS) đã thay đổi +9.95% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành RLS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RLS sang OMR: Biến động và thay đổi giá của Rayls/OMR
Giá Rayls cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 0.003522 OMR trong khi giá Rayls thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 0.002369 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Rayls theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RLS theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.003522 OMR | 0.003522 OMR | 0.004515 OMR | 0.02698 OMR |
Thấp | 0.002522 OMR | 0.002369 OMR | 0.002369 OMR | 0.002369 OMR |
Bình thường | 0 OMR | 0 OMR | 0 OMR | 0 OMR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +9.95% | -8.01% | -34.84% | -60.00% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RLS (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RLS bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RLS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Rayls
Số liệu thị trường RLS sang OMR
RLS/OMR: