Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76234.14 (-3.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76234.14 (-3.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76234.14 (-3.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PCI thành NGN
PCI/NGN: 1 PCI = 88.81 NGN. Giá chuyển đổi 1 Paycoin (PCI) thành Naira Nigeria (NGN) là 88.81 NGN hôm nay.

PCI
NGN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PCI/NGN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Paycoin (PCI) thành Naira Nigeria (NGN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PCI hiện có giá trị là 88.81 NGN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PCI hiện có giá 88.81 NGN, nghĩa là mua 5 PCI sẽ mất 444.03 NGN. Tương tự, ₦1 NGN có thể được chuyển đổi thành 0.01126 PCI và ₦50 NGN có thể được chuyển đổi thành 0.05630 PCI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PCI sang NGN
Chuyển đổi NGN sang PCI
Paycoin
Naira Nigeria
1 PCI
88.81 NGN
Đổi 1 PCI sang 88.81 NGN
2 PCI
177.61 NGN
Đổi 2 PCI sang 177.61 NGN
5 PCI
444.03 NGN
Đổi 5 PCI sang 444.03 NGN
10 PCI
888.05 NGN
Đổi 10 PCI sang 888.05 NGN
20 PCI
1,776.11 NGN
Đổi 20 PCI sang 1,776.11 NGN
50 PCI
4,440.27 NGN
Đổi 50 PCI sang 4,440.27 NGN
100 PCI
8,880.54 NGN
Đổi 100 PCI sang 8,880.54 NGN
200 PCI
17,761.09 NGN
Đổi 200 PCI sang 17,761.09 NGN
500 PCI
44,402.72 NGN
Đổi 500 PCI sang 44,402.72 NGN
1000 PCI
88,805.45 NGN
Đổi 1000 PCI sang 88,805.45 NGN
5000 PCI
444,027.25 NGN
Đổi 5000 PCI sang 444,027.25 NGN
10000 PCI
888,054.5 NGN
Đổi 10000 PCI sang 888,054.5 NGN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PCI thành NGN toàn diện, cho thấy giá trị của Paycoin tính theo Naira Nigeria đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PCI sang NGN, lên đến 10000 PCI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Naira Nigeria
Paycoin
1 NGN
0.01126 PCI
Đổi 1 NGN sang 0.01126 PCI
10 NGN
0.1126 PCI
Đổi 10 NGN sang 0.1126 PCI
50 NGN
0.5630 PCI
Đổi 50 NGN sang 0.5630 PCI
100 NGN
1.13 PCI
Đổi 100 NGN sang 1.13 PCI
200 NGN
2.25 PCI
Đổi 200 NGN sang 2.25 PCI
500 NGN
5.63 PCI
Đổi 500 NGN sang 5.63 PCI
1000 NGN
11.26 PCI
Đổi 1000 NGN sang 11.26 PCI
2000 NGN
22.52 PCI
Đổi 2000 NGN sang 22.52 PCI
5000 NGN
56.3 PCI
Đổi 5000 NGN sang 56.3 PCI
10000 NGN
112.61 PCI
Đổi 10000 NGN sang 112.61 PCI
50000 NGN
563.03 PCI
Đổi 50000 NGN sang 563.03 PCI
100000 NGN
1,126.06 PCI
Đổi 100000 NGN sang 1,126.06 PCI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NGN thành PCI toàn diện, cho thấy giá trị của Naira Nigeria tính theo Paycoin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NGN sang PCI, lên đến 100000 NGN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PCI/NGN
PCI/NGN: 1 PCI = 88.81 NGN; 2026/02/02 04:00:11
Trong 1D vừa qua, Paycoin đã thay đổi +3.04% thành NGN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Paycoin(PCI) đã thay đổi +3.04% thành NGN trong khi đó Naira Nigeria(NGN) đã thay đổi % thành PCI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PCI sang NGN: Biến động và thay đổi giá của Paycoin/NGN
Giá Paycoin cao nhất theo NGN 7 ngày qua là 107.02 NGN trong khi giá Paycoin thấp nhất theo NGN trong 7 ngày qua là 84.92 NGN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Paycoin theo NGN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PCI theo NGN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 94.02 NGN | 107.02 NGN | 128.9 NGN | 128.9 NGN |
Thấp | 87.04 NGN | 84.92 NGN | 84.92 NGN | 77.45 NGN |
Bình thường | 0 NGN | 0 NGN | 0 NGN | 0 NGN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.04% | -11.12% | -5.30% | -14.24% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PCI (hoặc USDT) bằng NGN (Nigerian Naira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PCI bằng NGN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PCI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Paycoin
Số liệu thị trường PCI sang NGN
PCI/NGN:
₦88.81
Khối lượng PCI 24 giờ: