Tải xuống ứng dụng Bitget và giao dịch mọi lúc, mọi nơi. Tải xuống ngay >> Người dùng mới sẽ được nhận quà tặng chào mừng trị giá 6200 USDT. Nhận ngay >>


NIM
USD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NIM/USD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NIMO Protocol (NIM) thành (USD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NIM hiện có giá trị là 0 USD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NIM hiện có giá 0 USD, nghĩa là mua 5 NIM sẽ mất 0 USD. Tương tự, $1 USD có thể được chuyển đổi thành Infinity NIM và $50 USD có thể được chuyển đổi thành Infinity NIM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Xu hướng tỷ lệ chuyển đổi NIMO Protocol thành USD
Giá NIMO Protocol chưa được cập nhật hoặc đã ngừng cập nhật. Thông tin trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo.
Bắt đầu bằng cách tìm hiểu những điều cơ bản về NIMO Protocol: NIMO Protocol là gì và NIMO Protocol hoạt động như thế nào?
Bạn cũng có thể kiểm tra chuyển đổi tiền điện tử khác, chẳng hạn như BTC sang USD và ETH sang USD.
Bảng chuyển đổi Bitcoin
BTC đến USD
Số lượng
19/01/2026 03:17 hôm nay
0.5 BTC
$46,492.93
1 BTC
$92,985.87
5 BTC
$464,929.35
10 BTC
$929,858.7
50 BTC
$4,649,293.5
100 BTC
$9,298,587
500 BTC
$46,492,935
1000 BTC
$92,985,870
USD đến BTC
Số lượng19/01/2026 03:17 hôm nay
0.5USD0.{5}5377 BTC
1USD0.{4}1075 BTC
5USD0.{4}5377 BTC
10USD0.0001075 BTC
50USD0.0005377 BTC
100USD0.001075 BTC
500USD0.005377 BTC
1000USD0.01075 BTC
Bảng chuyển đổi Ethereum
ETH đến USD
Số lượng
19/01/2026 03:17 hôm nay
0.5 ETH
$1,608.55
1 ETH
$3,217.09
5 ETH
$16,085.47
10 ETH
$32,170.93
50 ETH
$160,854.67
100 ETH
$321,709.33
500 ETH
$1,608,546.65
1000 ETH
$3,217,093.3
USD đến ETH
Số lượng19/01/2026 03:17 hôm nay
0.5USD0.0001554 ETH
1USD0.0003108 ETH
5USD0.001554 ETH
10USD0.003108 ETH
50USD0.01554 ETH
100USD0.03108 ETH
500USD0.1554 ETH
1000USD0.3108 ETH
Công cụ chuyển đổi Bitcoin phổ biến
BTC đến MXN
Mexican Peso
Mex$1,639,843.01BTC đến GTQGuatemalan Quetzal
Q712,745.99BTC đến CLPChilean Peso
CLP$82,558,434.54BTC đến UGXUgandan Shilling
Sh323,919,095.62BTC đến HNLHonduran Lempira
L2,451,451.58BTC đến ZARSouth African Rand
R1,527,060.45BTC đến TNDTunisian Dinar
د.ت272,290.52BTC đến IQDIraqi Dinar
ع.د121,773,207.42BTC đến TWDNew Taiwan Dollar
NT$2,932,541.88BTC đến RSDSerbian Dinar
дин.9,381,874.44BTC đến DOPDominican Peso
RD$5,915,584.38BTC đến MYRMalaysian Ringgit
RM377,057.7BTC đến GELGeorgian Lari
₾250,131.99BTC đến UYUUruguayan Peso
$3,589,133.7BTC đến MADMoroccan Dirham
د.م.856,799.7BTC đến AZNAzerbaijani Manat
₼158,075.98BTC đến OMROmani Rial
ر.ع.35,753.07BTC đến SEKSwedish Krona
kr857,264.63BTC đến KESKenyan Shilling
KSh11,991,457.8BTC đến UAHUkrainian Hryvnia
₴4,022,503.65- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Công cụ chuyển đ ổi Ethereum phổ biến
ETH đến MXN
Mexican Peso
Mex$56,734.73ETH đến GTQGuatemalan Quetzal
Q24,659.34ETH đến CLPChilean Peso
CLP$2,856,328.46ETH đến UGXUgandan Shilling
Sh11,206,841.99ETH đến HNLHonduran Lempira
L84,814.48ETH đến ZARSouth African Rand
R52,832.71ETH đến TNDTunisian Dinar
د.ت9,420.61ETH đến IQDIraqi Dinar
ع.د4,213,067.75ETH đến TWDNew Taiwan Dollar
NT$101,459.08ETH đến RSDSerbian Dinar
дин.324,590.88ETH đến DOPDominican Peso
RD$204,665.36ETH đến MYRMalaysian Ringgit
RM13,045.31ETH đến GELGeorgian Lari
₾8,653.98ETH đến UYUUruguayan Peso
$124,175.62ETH đến MADMoroccan Dirham
د.م.29,643.26ETH đến AZNAzerbaijani Manat
₼5,469.06ETH đến OMROmani Rial
ر.ع.1,236.97ETH đến SEKSwedish Krona
kr29,659.35ETH đến KESKenyan Shilling
KSh414,876.35ETH đến UAHUkrainian Hryvnia
₴139,169.2- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Bitget Earn
Nền tảng an toàn, thuận tiện và chuyên nghiệp để tối đa hóa lợi nhuận cho tài sản tiền điện tử của bạn.
Coin
APR
Thao tác
Mua các loại tiền điện tử khác
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







