Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC57.72%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$63249.69 (-3.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam8(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$203.8M (1 ngày); -$914.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC57.72%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$63249.69 (-3.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam8(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$203.8M (1 ngày); -$914.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC57.72%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$63249.69 (-3.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam8(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$203.8M (1 ngày); -$914.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MITH thành MKD
MITH/MKD: 1 MITH = 0.01172 MKD. Giá chuyển đổi 1 Mithril (MITH) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.01172 MKD hôm nay.

MITH
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MITH/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Mithril (MITH) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MITH hiện có giá trị là 0.01172 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MITH hiện có giá 0.01172 MKD, nghĩa là mua 5 MITH sẽ mất 0.05862 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 85.3 MITH và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 426.49 MITH, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MITH sang MKD
Chuyển đổi MKD sang MITH
Mithril
Denar Macedonia
1 MITH
0.01172 MKD
Đổi 1 MITH sang 0.01172 MKD
2 MITH
0.02345 MKD
Đổi 2 MITH sang 0.02345 MKD
5 MITH
0.05862 MKD
Đổi 5 MITH sang 0.05862 MKD
10 MITH
0.1172 MKD
Đổi 10 MITH sang 0.1172 MKD
20 MITH
0.2345 MKD
Đổi 20 MITH sang 0.2345 MKD
50 MITH
0.5862 MKD
Đổi 50 MITH sang 0.5862 MKD
100 MITH
1.17 MKD
Đổi 100 MITH sang 1.17 MKD
200 MITH
2.34 MKD
Đổi 200 MITH sang 2.34 MKD
500 MITH
5.86 MKD
Đổi 500 MITH sang 5.86 MKD
1000 MITH
11.72 MKD
Đổi 1000 MITH sang 11.72 MKD
5000 MITH
58.62 MKD
Đổi 5000 MITH sang 58.62 MKD
10000 MITH
117.24 MKD
Đổi 10000 MITH sang 117.24 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MITH thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Mithril tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MITH sang MKD, lên đến 10000 MITH, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Mithril
1 MKD
85.3 MITH
Đổi 1 MKD sang 85.3 MITH
10 MKD
852.98 MITH
Đổi 10 MKD sang 852.98 MITH
50 MKD
4,264.89 MITH
Đổi 50 MKD sang 4,264.89 MITH
100 MKD
8,529.78 MITH
Đổi 100 MKD sang 8,529.78 MITH
200 MKD
17,059.56 MITH
Đổi 200 MKD sang 17,059.56 MITH
500 MKD
42,648.91 MITH
Đổi 500 MKD sang 42,648.91 MITH
1000 MKD
85,297.82 MITH
Đổi 1000 MKD sang 85,297.82 MITH
2000 MKD
170,595.65 MITH
Đổi 2000 MKD sang 170,595.65 MITH
5000 MKD
426,489.12 MITH
Đổi 5000 MKD sang 426,489.12 MITH
10000 MKD
852,978.24 MITH
Đổi 10000 MKD sang 852,978.24 MITH
50000 MKD
4,264,891.22 MITH
Đổi 50000 MKD sang 4,264,891.22 MITH
100000 MKD
8,529,782.44 MITH
Đổi 100000 MKD sang 8,529,782.44 MITH
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành MITH toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Mithril đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang MITH, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MITH/MKD
MITH/MKD: 1 MITH = 0.01172 MKD; 2026/02/24 06:20:45
Trong 1D vừa qua, Mithril đã thay đổi -12.88% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Mithril(MITH) đã thay đổi -12.88% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành MITH trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MITH sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Mithril/MKD
Giá Mithril cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.01388 MKD trong khi giá Mithril thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.009040 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Mithril theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MITH theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01388 MKD | 0.01388 MKD | 0.07526 MKD | 0.07526 MKD |
Thấp | 0.01170 MKD | 0.009040 MKD | 0.005599 MKD | 0.002745 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -12.88% | +19.57% | +21.50% | +28.49% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MITH (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MITH bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MITH bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Mithril
Số liệu thị trường MITH sang MKD
MITH/MKD:
ден0.01172
Khối lượng MITH 24 giờ:
ден494,565.01
Vốn hóa thị trường MITH:
ден11,723,628.69
Nguồn cung lưu hành MITH:
1.00B MITH
Tỷ giá MITH sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Mithril thành Denar Macedonia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Mithril là ден0.01172 mỗi MITH, với tổng vốn hoá thị trường của ден11,723,628.69 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 MITH. Khối lượng giao dịch của Mithril đã thay đổi -0.67% (ден-3,358.49 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MITH là ден497,923.5.
Thông tin thêm về Mithril trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Mithril phổ biến nhất là MITH sang MKD, trong đó mã của Mithril là MITH. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 65583.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 1879.69 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.37 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 79.19 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 55719.46 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 48643.03 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 89901.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 339281.38 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 5965661.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.54 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MITH sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MITH sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Mithril phổ biến
MITH đến TWD
1 MITH thành NT$0.007039 TWD
MITH đến CNY
1 MITH thành ¥0.001544 CNY
MITH đến MKD
1 MITH thành ден0.01172 MKD
MITH đến USD
1 MITH thành $0.0002238 USD
MITH đến AUD
1 MITH thành AU$0.0003172 AUD
MITH đến EUR
1 MITH thành €0.0001902 EUR
MITH đến CAD
1 MITH thành C$0.0003068 CAD
MITH đến KRW
1 MITH thành ₩0.3237 KRW
MITH đến JPY
1 MITH thành ¥0.03475 JPY
MITH đến GBP
1 MITH thành £0.0001660 GBP
MITH đến BRL
1 MITH thành R$0.001158 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

BTC đến MKD
1 BTC thành ден3,299,111.91 MKD

ETH đến MKD
1 ETH thành ден95,479.46 MKD

BCH đến MKD
1 BCH thành ден25,372.75 MKD

SOL đến MKD
1 SOL thành ден4,006.85 MKD

XRP đến MKD
1 XRP thành ден69.56 MKD

POWER đến MKD
1 POWER thành ден26.4 MKD

BNB đến MKD
1 BNB thành ден30,893.41 MKD

BULLA đến MKD
1 BULLA thành ден2.08 MKD

LINK đến MKD
1 LINK thành ден427.53 MKD

SXT đến MKD
1 SXT thành ден1.25 MKD
Bảng chuyển đổi từ MITH sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của Mithril đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 MITH thành Denar Macedonia đã thay đổi +19.57% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -12.88%, đạt mức cao nhất là 0.01388 MKD và mức thấp nhất là 0.01170 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 MITH là ден0.009640 MKD , thay đổi +21.50% so với giá hiện tại. Mithril đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +33.69% so với năm trước.
+ден
0.002968MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:20 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MITH | ден0.005862 | ден0.006732 | -12.88% |
1 MITH | ден0.01172 | ден0.01346 | -12.88% |
5 MITH | ден0.05862 | ден0.06732 | -12.88% |
10 MITH | ден0.1172 | ден0.1346 | -12.88% |
50 MITH | ден0.5862 | ден0.6732 | -12.88% |
100 MITH | ден1.17 | ден1.35 | -12.88% |
500 MITH | ден5.86 | ден6.73 | -12.88% |
1000 MITH | ден11.72 | ден13.46 | -12.88% |
Câu Hỏi Thường Gặp MITH/MKD
1 Mithril bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 Mithril (MITH) trong Denar Macedonia (MKD) là ден0.01172.
Tôi có thể mua bao nhiêu MITH với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 85.3 MITH đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MITH sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MITH sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MITH bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 426.49 MITH, trong khi 5 MITH sẽ có giá khoảng 0.05862MKD.
Giá cao nhất của MITH/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MITH tính theo MKD là ден81.29. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MITH/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Mithril tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Mithril (MITH) đã tăng 19.57%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Mithril (MITH) đã tăng 21.50% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MITH thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Mithril và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MITH/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MITH hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MITH/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MITH/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MITH/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Mithril và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Mithril: MITH sang Đô la Mỹ (USD), MITH sang Euro (EUR), MITH sang Bảng Anh (GBP), MITH sang Đô la Canada (CAD), MITH sang Rupee Ấn Độ (INR), MITH sang Rupee Pakistan (PKR), MITH sang Real Brazil (BRL), MITH sang ...
Giá của Mithril ở Mỹ là $0.0002238 USD. Ngoài ra, giá của Mithril là €0.0001902 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001660 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003068 CAD ở Canada, ₹0.02036 INR ở Ấn Độ, ₨0.06247 PKR ở Pakistan, R$0.001158 BRL ở Brazil, ...
Cặp Mithril phổ biến nhất là MITH sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Mithril (MITH) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.01172.
Giá của Mithril ở Mỹ là $0.0002238 USD. Ngoài ra, giá của Mithril là €0.0001902 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001660 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003068 CAD ở Canada, ₹0.02036 INR ở Ấn Độ, ₨0.06247 PKR ở Pakistan, R$0.001158 BRL ở Brazil, ...
Cặp Mithril phổ biến nhất là MITH sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Mithril (MITH) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.01172.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













