Tải xuống ứng dụng Bitget và giao dịch mọi lúc, mọi nơi. Tải xuống ngay >> Người dùng mới sẽ được nhận quà tặng chào mừng trị giá 6200 USDT. Nhận ngay >>

MAI
USD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MAI/USD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Mine AI (MAI) thành (USD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MAI hiện có giá trị là 0 USD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MAI hiện có giá 0 USD, nghĩa là mua 5 MAI sẽ mất 0 USD. Tương tự, $1 USD có thể được chuyển đổi thành Infinity MAI và $50 USD có thể được chuyển đổi thành Infinity MAI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Xu hướng tỷ lệ chuyển đổi Mine AI thành USD
Giá Mine AI chưa được cập nhật hoặc đã ngừng cập nhật. Thông tin trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo.
Bắt đầu bằng cách tìm hiểu nh ững điều cơ bản về Mine AI: Mine AI là gì và Mine AI hoạt động như thế nào?
Bạn cũng có thể kiểm tra chuyển đổi tiền điện tử khác, chẳng hạn như BTC sang USD và ETH sang USD.
Bảng chuyển đổi Bitcoin
BTC đến USD
Số lượng
13/02/2026 08:17 hôm nay
0.5 BTC
$34,485.88
1 BTC
$68,971.77
5 BTC
$344,858.83
10 BTC
$689,717.66
50 BTC
$3,448,588.3
100 BTC
$6,897,176.6
500 BTC
$34,485,883
1000 BTC
$68,971,766
USD đến BTC
Số lượng13/02/2026 08:17 hôm nay
0.5USD0.{5}7249 BTC
1USD0.{4}1450 BTC
5USD0.{4}7249 BTC
10USD0.0001450 BTC
50USD0.0007249 BTC
100USD0.001450 BTC
500USD0.007249 BTC
1000USD0.01450 BTC
Bảng chuyển đổi Ethereum
ETH đến USD
Số lượng
13/02/2026 08:17 hôm nay
0.5 ETH
$1,029.05
1 ETH
$2,058.1
5 ETH
$10,290.48
10 ETH
$20,580.96
50 ETH
$102,904.8
100 ETH
$205,809.6
500 ETH
$1,029,048
1000 ETH
$2,058,096
USD đến ETH
Số lượng13/02/2026 08:17 hôm nay
0.5USD0.0002429 ETH
1USD0.0004859 ETH
5USD0.002429 ETH
10USD0.004859 ETH
50USD0.02429 ETH
100USD0.04859 ETH
500USD0.2429 ETH
1000USD0.4859 ETH
Công cụ chuyển đổi Bitcoin phổ biến
BTC đến MXN
Mexican Peso
Mex$1,183,941.75BTC đến GTQGuatemalan Quetzal
Q529,034.14BTC đến CLPChilean Peso
CLP$59,538,497.56BTC đến UGXUgandan Shilling
Sh244,162,562.21BTC đến HNLHonduran Lempira
L1,827,751.8BTC đến ZARSouth African Rand
R1,100,948.02BTC đến TNDTunisian Dinar
د.ت195,879.82BTC đến IQDIraqi Dinar
ع.د90,387,499.34BTC đến TWDNew Taiwan Dollar
NT$2,165,609.99BTC đến RSDSerbian Dinar
дин.6,818,134.96BTC đến DOPDominican Peso
RD$4,330,695.8BTC đến MYRMalaysian Ringgit
RM269,162.32BTC đến GELGeorgian Lari
₾185,534.05BTC đến UYUUruguayan Peso
$2,659,351.28BTC đến MADMoroccan Dirham
د.م.630,884.74BTC đến OMROmani Rial
ر.ع.26,512.75BTC đến AZNAzerbaijani Manat
₼117,252BTC đến SEKSwedish Krona
kr615,786.82BTC đến KESKenyan Shilling
KSh8,897,357.81BTC đến UAHUkrainian Hryvnia
₴2,974,641.91- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Công cụ chuyển đ ổi Ethereum phổ biến
ETH đến MXN
Mexican Peso
Mex$35,328.45ETH đến GTQGuatemalan Quetzal
Q15,786.21ETH đến CLPChilean Peso
CLP$1,776,610.21ETH đến UGXUgandan Shilling
Sh7,285,734.75ETH đến HNLHonduran Lempira
L54,539.54ETH đến ZARSouth African Rand
R32,851.95ETH đến TNDTunisian Dinar
د.ت5,844.99ETH đến IQDIraqi Dinar
ع.د2,697,134.81ETH đến TWDNew Taiwan Dollar
NT$64,621.13ETH đến RSDSerbian Dinar
дин.203,451.02ETH đến DOPDominican Peso
RD$129,226.61ETH đến MYRMalaysian Ringgit
RM8,031.72ETH đến GELGeorgian Lari
₾5,536.28ETH đến UYUUruguayan Peso
$79,354.21ETH đến MADMoroccan Dirham
د.م.18,825.4ETH đến OMROmani Rial
ر.ع.791.13ETH đến AZNAzerbaijani Manat
₼3,498.76ETH đến SEKSwedish Krona
kr18,374.89ETH đến KESKenyan Shilling
KSh265,494.38ETH đến UAHUkrainian Hryvnia
₴88,762.39- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Bitget Earn
Nền tảng an toàn, thuận tiện và chuyên nghiệp để tối đa hóa lợi nhuận cho tài sản tiền điện tử của bạn.
Coin
APR
Thao tác
Mua các loại tiền điện tử khác
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







