Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$77098.85 (-1.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$77098.85 (-1.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$77098.85 (-1.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LEOX thành ILS
LEOX/ILS: 1 LEOX = 0.03527 ILS. Giá chuyển đổi 1 LEOX (LEOX) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.03527 ILS hôm nay.

LEOX
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LEOX/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi LEOX (LEOX) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LEOX hiện có giá trị là 0.03527 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LEOX hiện có giá 0.03527 ILS, nghĩa là mua 5 LEOX sẽ mất 0.1764 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 28.35 LEOX và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 141.76 LEOX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LEOX sang ILS
Chuyển đổi ILS sang LEOX
LEOX
Shekel Israel mới
1 LEOX
0.03527 ILS
Đổi 1 LEOX sang 0.03527 ILS
2 LEOX
0.07054 ILS
Đổi 2 LEOX sang 0.07054 ILS
5 LEOX
0.1764 ILS
Đổi 5 LEOX sang 0.1764 ILS
10 LEOX
0.3527 ILS
Đổi 10 LEOX sang 0.3527 ILS
20 LEOX
0.7054 ILS
Đổi 20 LEOX sang 0.7054 ILS
50 LEOX
1.76 ILS
Đổi 50 LEOX sang 1.76 ILS
100 LEOX
3.53 ILS
Đổi 100 LEOX sang 3.53 ILS
200 LEOX
7.05 ILS
Đổi 200 LEOX sang 7.05 ILS
500 LEOX
17.64 ILS
Đổi 500 LEOX sang 17.64 ILS
1000 LEOX
35.27 ILS
Đổi 1000 LEOX sang 35.27 ILS
5000 LEOX
176.35 ILS
Đổi 5000 LEOX sang 176.35 ILS
10000 LEOX
352.71 ILS
Đổi 10000 LEOX sang 352.71 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LEOX thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của LEOX tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LEOX sang ILS, lên đến 10000 LEOX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
LEOX
1 ILS
28.35 LEOX
Đổi 1 ILS sang 28.35 LEOX
10 ILS
283.52 LEOX
Đổi 10 ILS sang 283.52 LEOX
50 ILS
1,417.61 LEOX
Đổi 50 ILS sang 1,417.61 LEOX
100 ILS
2,835.23 LEOX
Đổi 100 ILS sang 2,835.23 LEOX
200 ILS
5,670.45 LEOX
Đổi 200 ILS sang 5,670.45 LEOX
500 ILS
14,176.13 LEOX
Đổi 500 ILS sang 14,176.13 LEOX
1000 ILS
28,352.25 LEOX
Đổi 1000 ILS sang 28,352.25 LEOX
2000 ILS
56,704.51 LEOX
Đổi 2000 ILS sang 56,704.51 LEOX
5000 ILS
141,761.27 LEOX
Đổi 5000 ILS sang 141,761.27 LEOX
10000 ILS
283,522.54 LEOX
Đổi 10000 ILS sang 283,522.54 LEOX
50000 ILS
1,417,612.72 LEOX
Đổi 50000 ILS sang 1,417,612.72 LEOX
100000 ILS
2,835,225.44 LEOX
Đổi 100000 ILS sang 2,835,225.44 LEOX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành LEOX toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo LEOX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang LEOX, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LEOX/ILS
LEOX/ILS: 1 LEOX = 0.03527 ILS; 2026/02/01 21:35:48
Trong 1D vừa qua, LEOX đã thay đổi -5.18% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy LEOX(LEOX) đã thay đổi -5.18% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành LEOX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LEOX sang ILS: Biến động và thay đổi giá của LEOX/ILS
Giá LEOX cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.05866 ILS trong khi giá LEOX thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.03370 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá LEOX theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LEOX theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03814 ILS | 0.05866 ILS | 0.07665 ILS | 0.1081 ILS |
Thấp | 0.03370 ILS | 0.03370 ILS | 0.03370 ILS | 0.03370 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -5.18% | -38.36% | -51.20% | -66.46% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LEOX (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LEOX bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LEOX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin LEOX
Số liệu thị trường LEOX sang ILS
LEOX/ILS:
₪0.03527
Khối lượng LEOX 24 giờ:
₪176,618.15
Vốn hóa thị trường LEOX:
--
Nguồn cung lưu hành LEOX:
0 LEOX
Tỷ giá LEOX sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi LEOX thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của LEOX là ₪0.03527 mỗi LEOX, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- LEOX. Khối lượng giao dịch của LEOX đã thay đổi -3.46% (₪-6,336.64 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LEOX là ₪182,954.79.
Thông tin thêm về LEOX trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá LEOX phổ biến nhất là LEOX sang ILS, trong đó mã của LEOX là LEOX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66273.96 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57373.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107031.34 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 413128.10 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7202657.88 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.50 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi LEOX sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi LEOX sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi LEOX phổ biến
LEOX đến TWD
1 LEOX thành NT$0.3606 TWD
LEOX đến CNY
1 LEOX thành ¥0.07933 CNY
LEOX đến USD
1 LEOX thành $0.01141 USD
LEOX đến AUD
1 LEOX thành AU$0.01640 AUD
LEOX đến ILS
1 LEOX thành ₪0.03527 ILS
LEOX đến EUR
1 LEOX thành €0.009627 EUR
LEOX đến CAD
1 LEOX thành C$0.01555 CAD
LEOX đến KRW
1 LEOX thành ₩16.56 KRW
LEOX đến JPY
1 LEOX thành ¥1.77 JPY
LEOX đến GBP
1 LEOX thành £0.008334 GBP
LEOX đến BRL
1 LEOX thành R$0.06001 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

ETH đến ILS
1 ETH thành ₪7,102.9 ILS

ZK đến ILS
1 ZK thành ₪0.08951 ILS

RIVER đến ILS
1 RIVER thành ₪34.82 ILS

LUNC đến ILS
1 LUNC thành ₪0.0001130 ILS

WLFI đến ILS
1 WLFI thành ₪0.4057 ILS

BCH đến ILS
1 BCH thành ₪1,601.73 ILS

LIGHT đến ILS
1 LIGHT thành ₪1.16 ILS

ARDR đến ILS
1 ARDR thành ₪0.1895 ILS

XAUt đến ILS
1 XAUt thành ₪14,789.09 ILS

OWB đến ILS
1 OWB thành ₪0.1922 ILS
Bảng chuyển đổi từ LEOX sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của LEOX đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 LEOX thành Shekel Israel mới đã thay đổi -38.36% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -5.18%, đạt mức cao nhất là 0.03814 ILS và mức thấp nhất là 0.03370 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 LEOX là ₪0.07216 ILS , thay đổi -51.20% so với giá hiện tại. LEOX đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -91.78% so với năm trước.
-₪
0.3924ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:35 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 LEOX | ₪0.01764 | ₪0.01859 | -5.18% |
1 LEOX | ₪0.03527 | ₪0.03719 | -5.18% |
5 LEOX | ₪0.1764 | ₪0.1859 | -5.18% |
10 LEOX | ₪0.3527 | ₪0.3719 | -5.18% |
50 LEOX | ₪1.76 | ₪1.86 | -5.18% |
100 LEOX | ₪3.53 | ₪3.72 | -5.18% |
500 LEOX | ₪17.64 | ₪18.59 | -5.18% |
1000 LEOX | ₪35.27 | ₪37.19 | -5.18% |
Câu Hỏi Thường Gặp LEOX/ILS
1 LEOX bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 LEOX (LEOX) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.03527.
Tôi có thể mua bao nhiêu LEOX với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 28.35 LEOX đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển LEOX sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi LEOX sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng LEOX bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 141.76 LEOX, trong khi 5 LEOX sẽ có giá khoảng 0.1764ILS.
Giá cao nhất của LEOX/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 LEOX tính theo ILS là ₪5.99. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 LEOX/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của LEOX tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, t ỷ giá chuyển đổi LEOX (LEOX) đã giảm 38.36%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi LEOX (LEOX) đã giảm 51.20% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ LEOX thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa LEOX và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của LEOX/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với LEOX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá LEOX/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá LEOX/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá LEOX/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của LEOX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








