Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$77066.68 (-1.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$77066.68 (-1.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$77066.68 (-1.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi IDEX thành NPR
IDEX/NPR: 1 IDEX = 1.1 NPR. Giá chuyển đổi 1 IDEX (IDEX) thành Rupee Nepal (NPR) là 1.1 NPR hôm nay.

IDEX
NPR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá IDEX/NPR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi IDEX (IDEX) thành Rupee Nepal (NPR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 IDEX hiện có giá trị là 1.1 NPR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 IDEX hiện có giá 1.1 NPR, nghĩa là mua 5 IDEX sẽ mất 5.52 NPR. Tương tự, ₨1 NPR có thể được chuyển đổi thành 0.9055 IDEX và ₨50 NPR có thể được chuyển đổi thành 4.53 IDEX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi IDEX sang NPR
Chuyển đổi NPR sang IDEX
IDEX
Rupee Nepal
1 IDEX
1.1 NPR
Đổi 1 IDEX sang 1.1 NPR
2 IDEX
2.21 NPR
Đổi 2 IDEX sang 2.21 NPR
5 IDEX
5.52 NPR
Đổi 5 IDEX sang 5.52 NPR
10 IDEX
11.04 NPR
Đổi 10 IDEX sang 11.04 NPR
20 IDEX
22.09 NPR
Đổi 20 IDEX sang 22.09 NPR
50 IDEX
55.22 NPR
Đổi 50 IDEX sang 55.22 NPR
100 IDEX
110.44 NPR
Đổi 100 IDEX sang 110.44 NPR
200 IDEX
220.88 NPR
Đổi 200 IDEX sang 220.88 NPR
500 IDEX
552.2 NPR
Đổi 500 IDEX sang 552.2 NPR
1000 IDEX
1,104.4 NPR
Đổi 1000 IDEX sang 1,104.4 NPR
5000 IDEX
5,521.99 NPR
Đổi 5000 IDEX sang 5,521.99 NPR
10000 IDEX
11,043.98 NPR
Đổi 10000 IDEX sang 11,043.98 NPR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IDEX thành NPR toàn diện, cho thấy giá trị của IDEX tính theo Rupee Nepal đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IDEX sang NPR, lên đến 10000 IDEX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Nepal
IDEX
1 NPR
0.9055 IDEX
Đổi 1 NPR sang 0.9055 IDEX
10 NPR
9.05 IDEX
Đổi 10 NPR sang 9.05 IDEX
50 NPR
45.27 IDEX
Đổi 50 NPR sang 45.27 IDEX
100 NPR
90.55 IDEX
Đổi 100 NPR sang 90.55 IDEX
200 NPR
181.09 IDEX
Đổi 200 NPR sang 181.09 IDEX
500 NPR
452.74 IDEX
Đổi 500 NPR sang 452.74 IDEX
1000 NPR
905.47 IDEX
Đổi 1000 NPR sang 905.47 IDEX
2000 NPR
1,810.94 IDEX
Đổi 2000 NPR sang 1,810.94 IDEX
5000 NPR
4,527.35 IDEX
Đổi 5000 NPR sang 4,527.35 IDEX
10000 NPR
9,054.71 IDEX
Đổi 10000 NPR sang 9,054.71 IDEX
50000 NPR
45,273.53 IDEX
Đổi 50000 NPR sang 45,273.53 IDEX
100000 NPR
90,547.06 IDEX
Đổi 100000 NPR sang 90,547.06 IDEX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NPR thành IDEX toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Nepal tính theo IDEX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NPR sang IDEX, lên đến 100000 NPR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ IDEX/NPR
IDEX/NPR: 1 IDEX = 1.1 NPR; 2026/02/01 21:29:08
Trong 1D vừa qua, IDEX đã thay đổi +2.08% thành NPR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy IDEX(IDEX) đã thay đổi +2.08% thành NPR trong khi đó Rupee Nepal(NPR) đã thay đổi % thành IDEX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi IDEX sang NPR: Biến động và thay đổi giá của IDEX/NPR
Giá IDEX cao nhất theo NPR 7 ngày qua là 1.39 NPR trong khi giá IDEX thấp nhất theo NPR trong 7 ngày qua là 1.05 NPR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá IDEX theo NPR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá IDEX theo NPR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.16 NPR | 1.39 NPR | 1.79 NPR | 3.08 NPR |
Thấp | 1.07 NPR | 1.05 NPR | 1.05 NPR | 1.05 NPR |
Bình thường | 0 NPR | 0 NPR | 0 NPR | 0 NPR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.08% | -17.11% | -19.76% | -58.83% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua IDEX (hoặc USDT) bằng NPR (Nepalese Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp IDEX bằng NPR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua IDEX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin IDEX
Số liệu thị trường IDEX sang NPR
IDEX/NPR:
₨1.1
Khối lượng IDEX 24 giờ: