Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.15%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87656.54 (-0.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.15%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87656.54 (-0.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.15%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87656.54 (-0.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ICE thành NAD
ICE/NAD: 1 ICE = 0.04058 NAD. Giá chuyển đổi 1 Ice Open Network (ICE) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.04058 NAD hôm nay.

ICE
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ICE/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ice Open Network (ICE) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ICE hiện có giá trị là 0.04058 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ICE hiện có giá 0.04058 NAD, nghĩa là mua 5 ICE sẽ mất 0.2029 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 24.64 ICE và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 123.2 ICE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ICE sang NAD
Chuyển đổi NAD sang ICE
Ice Open Network
Đô la Namibia
1 ICE
0.04058 NAD
Đổi 1 ICE sang 0.04058 NAD
2 ICE
0.08117 NAD
Đổi 2 ICE sang 0.08117 NAD
5 ICE
0.2029 NAD
Đổi 5 ICE sang 0.2029 NAD
10 ICE
0.4058 NAD
Đổi 10 ICE sang 0.4058 NAD
20 ICE
0.8117 NAD
Đổi 20 ICE sang 0.8117 NAD
50 ICE
2.03 NAD
Đổi 50 ICE sang 2.03 NAD
100 ICE
4.06 NAD
Đổi 100 ICE sang 4.06 NAD
200 ICE
8.12 NAD
Đổi 200 ICE sang 8.12 NAD
500 ICE
20.29 NAD
Đổi 500 ICE sang 20.29 NAD
1000 ICE
40.58 NAD
Đổi 1000 ICE sang 40.58 NAD
5000 ICE
202.92 NAD
Đổi 5000 ICE sang 202.92 NAD
10000 ICE
405.84 NAD
Đổi 10000 ICE sang 405.84 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ICE thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Ice Open Network tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ICE sang NAD, lên đến 10000 ICE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.