Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Gamium sang Đô la Jamaica (GMM sang JMD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi GMM thành JMD

GMM/JMD: 1 GMM = 0.004444 JMD. Giá chuyển đổi 1 Gamium (GMM) thành Đô la Jamaica (JMD) là 0.004444 JMD hôm nay.
GMM
GMM
JMD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GMM/JMD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gamium (GMM) thành Đô la Jamaica (JMD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GMM hiện có giá trị là 0.004444 JMD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GMM hiện có giá 0.004444 JMD, nghĩa là mua 5 GMM sẽ mất 0.02222 JMD. Tương tự, $1 JMD có thể được chuyển đổi thành 225.04 GMM và $50 JMD có thể được chuyển đổi thành 1,125.19 GMM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi GMM sang JMD

Chuyển đổi JMD sang GMM

Gamium
Đô la Jamaica
1 GMM
0.004444  JMD
Đổi 1 GMM sang 0.004444 JMD
2 GMM
0.008887  JMD
Đổi 2 GMM sang 0.008887 JMD
5 GMM
0.02222  JMD
Đổi 5 GMM sang 0.02222 JMD
10 GMM
0.04444  JMD
Đổi 10 GMM sang 0.04444 JMD
20 GMM
0.08887  JMD
Đổi 20 GMM sang 0.08887 JMD
50 GMM
0.2222  JMD
Đổi 50 GMM sang 0.2222 JMD
100 GMM
0.4444  JMD
Đổi 100 GMM sang 0.4444 JMD
200 GMM
0.8887  JMD
Đổi 200 GMM sang 0.8887 JMD
500 GMM
2.22  JMD
Đổi 500 GMM sang 2.22 JMD
1000 GMM
4.44  JMD
Đổi 1000 GMM sang 4.44 JMD
5000 GMM
22.22  JMD
Đổi 5000 GMM sang 22.22 JMD
10000 GMM
44.44  JMD
Đổi 10000 GMM sang 44.44 JMD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GMM thành JMD toàn diện, cho thấy giá trị của Gamium tính theo Đô la Jamaica đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GMM sang JMD, lên đến 10000 GMM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Jamaica
Gamium
1 JMD
225.04 GMM
Đổi 1 JMD sang 225.04 GMM
10 JMD
2,250.38 GMM
Đổi 10 JMD sang 2,250.38 GMM
50 JMD
11,251.89 GMM
Đổi 50 JMD sang 11,251.89 GMM
100 JMD
22,503.79 GMM
Đổi 100 JMD sang 22,503.79 GMM
200 JMD
45,007.57 GMM
Đổi 200 JMD sang 45,007.57 GMM
500 JMD
112,518.93 GMM
Đổi 500 JMD sang 112,518.93 GMM
1000 JMD
225,037.85 GMM
Đổi 1000 JMD sang 225,037.85 GMM
2000 JMD
450,075.71 GMM
Đổi 2000 JMD sang 450,075.71 GMM
5000 JMD
1,125,189.27 GMM
Đổi 5000 JMD sang 1,125,189.27 GMM
10000 JMD
2,250,378.54 GMM
Đổi 10000 JMD sang 2,250,378.54 GMM
50000 JMD
11,251,892.69 GMM
Đổi 50000 JMD sang 11,251,892.69 GMM
100000 JMD
22,503,785.37 GMM
Đổi 100000 JMD sang 22,503,785.37 GMM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JMD thành GMM toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Jamaica tính theo Gamium đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JMD sang GMM, lên đến 100000 JMD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ GMM/JMD

GMM/JMD: 1 GMM = 0.004444 JMD; 2026/01/03 12:32:38
Trong 1D vừa qua, Gamium đã thay đổi -4.40% thành JMD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Gamium(GMM) đã thay đổi -4.40% thành JMD trong khi đó Đô la Jamaica(JMD) đã thay đổi % thành GMM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi GMM sang JMD: Biến động và thay đổi giá của Gamium/JMD

Giá Gamium cao nhất theo JMD 7 ngày qua là 0.005346 JMD trong khi giá Gamium thấp nhất theo JMD trong 7 ngày qua là 0.003727 JMD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Gamium theo JMD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GMM theo JMD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.004645 JMD
0.005346 JMD
0.006389 JMD
0.02235 JMD
Thấp
0.004394 JMD
0.003727 JMD
0.003727 JMD
0.003727 JMD
Bình thường
0 JMD
0 JMD
0 JMD
0 JMD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-4.40%
-7.29%
-31.63%
-76.23%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua GMM (hoặc USDT) bằng JMD (Jamaican Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GMM bằng JMD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GMM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Gamium

Số liệu thị trường GMM sang JMD

GMM/JMD:
$0.004444
Khối lượng GMM 24 giờ:
$2,120,867.97
Vốn hóa thị trường GMM:
$217,585,018.15
Nguồn cung lưu hành GMM:
48.96B GMM

Tỷ giá GMM sang JMD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Gamium thành Đô la Jamaica đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Gamium là $0.004444 mỗi GMM, với tổng vốn hoá thị trường của $217,585,018.15 JMD dựa trên nguồn cung lưu hành của 48,964,866,000 GMM. Khối lượng giao dịch của Gamium đã thay đổi +6.43% ($128,147.85 JMD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GMM là $1,992,720.12.

Thông tin thêm về Gamium trên Bitget

Thông tin Đô la Jamaica

Ký hiệu của JMD là $.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Gamium phổ biến nhất là GMM sang JMD, trong đó mã của Gamium là GMM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JMD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123674.07 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi GMM sang JMD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi GMM sang JMD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Gamium phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
GMM đến TWD
1 GMM thành NT$0.0008780 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
GMM đến CNY
1 GMM thành ¥0.0001957 CNY
popular info Đô la Jamaica
GMM đến JMD
1 GMM thành $0.004444 JMD
popular info Đô la Mỹ
GMM đến USD
1 GMM thành $0.{4}2798 USD
popular info Đô la Úc
GMM đến AUD
1 GMM thành AU$0.{4}4182 AUD
popular info Euro
GMM đến EUR
1 GMM thành €0.{4}2386 EUR
popular info Đô la Canada
GMM đến CAD
1 GMM thành C$0.{4}3844 CAD
popular info Won Hàn Quốc
GMM đến KRW
1 GMM thành ₩0.04037 KRW
popular info Yên Nhật
GMM đến JPY
1 GMM thành ¥0.004388 JPY
popular info Bảng Anh
GMM đến GBP
1 GMM thành £0.{4}2078 GBP
popular info Real Brazil
GMM đến BRL
1 GMM thành R$0.0001518 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang JMD

other assets MYX Finance
MYX đến JMD
1 MYX thành $1,100.07 JMD
other assets Bitcoin
BTC đến JMD
1 BTC thành $14,237,570.48 JMD
other assets Ethereum
ETH đến JMD
1 ETH thành $491,688.92 JMD
other assets Sphere AI
SPHERE đến JMD
1 SPHERE thành $0.01117 JMD
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến JMD
1 VIRTUAL thành $129.31 JMD
other assets BUILDon
B đến JMD
1 B thành $35.62 JMD
other assets Bitcoin Cash
BCH đến JMD
1 BCH thành $100,873.59 JMD
other assets XRP
XRP đến JMD
1 XRP thành $318.02 JMD
other assets PAX Gold
PAXG đến JMD
1 PAXG thành $693,681.72 JMD
other assets Pi
PI đến JMD
1 PI thành $32.97 JMD

Bảng chuyển đổi từ GMM sang JMD

Tỷ giá hoán đổi của Gamium đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GMM thành Đô la Jamaica đã thay đổi -7.29% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.40%, đạt mức cao nhất là 0.004645 JMD và mức thấp nhất là 0.004394 JMD . Một tháng trước, giá trị của 1 GMM là $0.006496 JMD , thay đổi -31.63% so với giá hiện tại. Gamium đã thay đổi
-$
0.01610JMD
, tương đương mức thay đổi -78.40% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 12:32 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 GMM
$0.002222$0.002324
-4.40%
1 GMM
$0.004444$0.004648
-4.40%
5 GMM
$0.02222$0.02324
-4.40%
10 GMM
$0.04444$0.04648
-4.40%
50 GMM
$0.2222$0.2324
-4.40%
100 GMM
$0.4444$0.4648
-4.40%
500 GMM
$2.22$2.32
-4.40%
1000 GMM
$4.44$4.65
-4.40%

Câu Hỏi Thường Gặp GMM/JMD

1 Gamium bằng bao nhiêu JMD?
Hiện tại, giá 1 Gamium (GMM) trong Đô la Jamaica (JMD) là $0.004444.
Tôi có thể mua bao nhiêu GMM với 1 JMD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 225.04 GMM đối với JMD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GMM sang JMD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GMM sang JMD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GMM bất kỳ sang JMD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JMD tương đương 1,125.19 GMM, trong khi 5 GMM sẽ có giá khoảng 0.02222JMD.
Giá cao nhất của GMM/JMD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GMM tính theo JMD là $1.96. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GMM/JMD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Gamium tính theo JMD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Gamium (GMM) đã giảm 7.29%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Gamium (GMM) đã giảm 31.63% so với Đô la Jamaica (JMD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GMM thành JMD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Gamium và Đô la Jamaica, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GMM/JMD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GMM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GMM/JMD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GMM/JMD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GMM/JMD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Gamium và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Gamium: GMM sang Đô la Mỹ (USD), GMM sang Euro (EUR), GMM sang Bảng Anh (GBP), GMM sang Đô la Canada (CAD), GMM sang Rupee Ấn Độ (INR), GMM sang Rupee Pakistan (PKR), GMM sang Real Brazil (BRL), GMM sang ...
Giá của Gamium ở Mỹ là $0.C$0.{4}38442798 USD. Ngoài ra, giá của Gamium là €0.{4}2386 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}2078 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.002519 INR ở Ấn Độ, ₨0.007833 PKR ở Pakistan, R$0.0001518 BRL ở Brazil, ...
Cặp Gamium phổ biến nhất là GMM sang Đô la Jamaica(JMD). Giá của 1 Gamium (GMM) ở Đô la Jamaica (JMD) là $0.004444.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget