Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Celo sang Euro (CELO sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi CELO thành EUR

CELO/EUR: 1 CELO = 0.1068 EUR. Giá chuyển đổi 1 Celo (CELO) thành Euro (EUR) là 0.1068 EUR hôm nay.
CELO
CELO
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CELO/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Celo (CELO) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CELO hiện có giá trị là 0.1068 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CELO hiện có giá 0.1068 EUR, nghĩa là mua 5 CELO sẽ mất 0.5339 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 9.36 CELO và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 46.82 CELO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi CELO sang EUR

Chuyển đổi EUR sang CELO

Celo
Euro
1 CELO
0.1068  EUR
Đổi 1 CELO sang 0.1068 EUR
2 CELO
0.2136  EUR
Đổi 2 CELO sang 0.2136 EUR
5 CELO
0.5339  EUR
Đổi 5 CELO sang 0.5339 EUR
10 CELO
1.07  EUR
Đổi 10 CELO sang 1.07 EUR
20 CELO
2.14  EUR
Đổi 20 CELO sang 2.14 EUR
50 CELO
5.34  EUR
Đổi 50 CELO sang 5.34 EUR
100 CELO
10.68  EUR
Đổi 100 CELO sang 10.68 EUR
200 CELO
21.36  EUR
Đổi 200 CELO sang 21.36 EUR
500 CELO
53.39  EUR
Đổi 500 CELO sang 53.39 EUR
1000 CELO
106.79  EUR
Đổi 1000 CELO sang 106.79 EUR
5000 CELO
533.93  EUR
Đổi 5000 CELO sang 533.93 EUR
10000 CELO
1,067.86  EUR
Đổi 10000 CELO sang 1,067.86 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CELO thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Celo tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CELO sang EUR, lên đến 10000 CELO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Celo
1 EUR
9.36 CELO
Đổi 1 EUR sang 9.36 CELO
10 EUR
93.65 CELO
Đổi 10 EUR sang 93.65 CELO
50 EUR
468.23 CELO
Đổi 50 EUR sang 468.23 CELO
100 EUR
936.45 CELO
Đổi 100 EUR sang 936.45 CELO
200 EUR
1,872.91 CELO
Đổi 200 EUR sang 1,872.91 CELO
500 EUR
4,682.27 CELO
Đổi 500 EUR sang 4,682.27 CELO
1000 EUR
9,364.54 CELO
Đổi 1000 EUR sang 9,364.54 CELO
2000 EUR
18,729.08 CELO
Đổi 2000 EUR sang 18,729.08 CELO
5000 EUR
46,822.69 CELO
Đổi 5000 EUR sang 46,822.69 CELO
10000 EUR
93,645.38 CELO
Đổi 10000 EUR sang 93,645.38 CELO
50000 EUR
468,226.88 CELO
Đổi 50000 EUR sang 468,226.88 CELO
100000 EUR
936,453.76 CELO
Đổi 100000 EUR sang 936,453.76 CELO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành CELO toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Celo đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang CELO, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ CELO/EUR

CELO/EUR: 1 CELO = 0.1068 EUR; 2026/01/04 06:00:26
Trong 1D vừa qua, Celo đã thay đổi +1.19% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Celo(CELO) đã thay đổi +1.19% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành CELO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi CELO sang EUR: Biến động và thay đổi giá của /EUR

Giá cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.1115 EUR trong khi giá thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.09285 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CELO theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.1082 EUR
0.1115 EUR
0.1566 EUR
0.3707 EUR
Thấp
0.1039 EUR
0.09285 EUR
0.09285 EUR
0.09285 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.19%
+3.09%
-29.22%
-72.98%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua CELO (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CELO bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CELO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Celo

Số liệu thị trường CELO sang EUR

CELO/EUR:
€0.1068
Khối lượng CELO 24 giờ:
€14,950,313.78
Vốn hóa thị trường CELO:
€63,235,562.61
Nguồn cung lưu hành CELO:
592.17M CELO

Tỷ giá CELO sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Celo thành Euro đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Celo là €0.1068 mỗi CELO, với tổng vốn hoá thị trường của €63,235,562.61 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 592,171,800 CELO. Khối lượng giao dịch của Celo đã thay đổi +18.48% (€2,332,247.64 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CELO là €12,618,066.14.

Thông tin thêm về Celo trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Celo phổ biến nhất là CELO sang EUR, trong đó mã của Celo là CELO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi CELO sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi CELO sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Celo phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
CELO đến TWD
1 CELO thành NT$3.93 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
CELO đến CNY
1 CELO thành ¥0.8759 CNY
popular info Đô la Mỹ
CELO đến USD
1 CELO thành $0.1252 USD
popular info Đô la Úc
CELO đến AUD
1 CELO thành AU$0.1871 AUD
popular info Euro
CELO đến EUR
1 CELO thành €0.1068 EUR
popular info Đô la Canada
CELO đến CAD
1 CELO thành C$0.1721 CAD
popular info Won Hàn Quốc
CELO đến KRW
1 CELO thành ₩180.66 KRW
popular info Yên Nhật
CELO đến JPY
1 CELO thành ¥19.64 JPY
popular info Bảng Anh
CELO đến GBP
1 CELO thành £0.09299 GBP
popular info Real Brazil
CELO đến BRL
1 CELO thành R$0.6792 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets World Liberty Financial
WLFI đến EUR
1 WLFI thành €0.1513 EUR
other assets Render
RENDER đến EUR
1 RENDER thành €1.55 EUR
other assets OFFICIAL TRUMP
TRUMP đến EUR
1 TRUMP thành €4.6 EUR
other assets Convex Finance
CVX đến EUR
1 CVX thành €1.98 EUR
other assets Bitcoin Cash
BCH đến EUR
1 BCH thành €549.9 EUR
other assets Mog Coin
MOG đến EUR
1 MOG thành €0.{6}2790 EUR
other assets Terra Classic
LUNC đến EUR
1 LUNC thành €0.{4}3691 EUR
other assets pippin
PIPPIN đến EUR
1 PIPPIN thành €0.4070 EUR
other assets Definitive
EDGE đến EUR
1 EDGE thành €0.1423 EUR
other assets Alchemy Pay
ACH đến EUR
1 ACH thành €0.007522 EUR

Bảng chuyển đổi từ CELO sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của Celo đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CELO thành Euro đã thay đổi +3.09% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.19%, đạt mức cao nhất là 0.1082 EUR và mức thấp nhất là 0.1039 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 CELO là €0.1510 EUR , thay đổi -29.22% so với giá hiện tại. Celo đã thay đổi
-
0.5017EUR
, tương đương mức thay đổi -82.41% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 06:00 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 CELO
€0.05339€0.05276
+1.19%
1 CELO
€0.1068€0.1055
+1.19%
5 CELO
€0.5339€0.5276
+1.19%
10 CELO
€1.07€1.06
+1.19%
50 CELO
€5.34€5.28
+1.19%
100 CELO
€10.68€10.55
+1.19%
500 CELO
€53.39€52.76
+1.19%
1000 CELO
€106.79€105.53
+1.19%

Câu Hỏi Thường Gặp CELO/EUR

1 Celo bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Celo (CELO) trong Euro (EUR) là €0.1068.
Tôi có thể mua bao nhiêu CELO với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 9.36 CELO đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CELO sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CELO sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CELO bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 46.82 CELO, trong khi 5 CELO sẽ có giá khoảng 0.5339EUR.
Giá cao nhất của CELO/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CELO tính theo EUR là €9.09. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CELO/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Celo (CELO) đã tăng 3.09%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Celo (CELO) đã giảm 29.22% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CELO thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Celo và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CELO/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CELO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CELO/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CELO/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CELO/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Celo và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Celo: CELO sang Đô la Mỹ (USD), CELO sang Euro (EUR), CELO sang Bảng Anh (GBP), CELO sang Đô la Canada (CAD), CELO sang Rupee Ấn Độ (INR), CELO sang Rupee Pakistan (PKR), CELO sang Real Brazil (BRL), CELO sang ...
Giá của Celo ở Mỹ là $0.1252 USD. Ngoài ra, giá của Celo là €0.1068 EUR ở khu vực đồng euro, £0.09299 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1721 CAD ở Canada, ₹11.27 INR ở Ấn Độ, ₨35.05 PKR ở Pakistan, R$0.6792 BRL ở Brazil, ...
Cặp Celo phổ biến nhất là CELO sang Euro(EUR). Giá của 1 Celo (CELO) ở Euro (EUR) là €0.1068.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget