Top Quantum-Resistant theo vốn hóa thị trường
Quantum-Resistant bao gồm 15 coin có tổng vốn hóa thị trường là $6.56B và biến động giá trung bình là +0.57%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() ZcashZEC | $355.76 | -0.63% | -17.70% | $5.87B | $526.75M | 16.50M | |||
![]() StarknetSTRK | $0.07810 | -- | -- | $0 | $0 | 0.00 | Giao dịch | ||
| $0.002469 | +1.91% | -10.60% | $118.70M | $5.73M | 48.08B | Giao dịch | |||
![]() QANplatformQANX | $0.01810 | +13.80% | +3.56% | $32.27M | $483,909.25 | 1.78B | |||
![]() Naoris ProtocolNAORIS | $0.03279 | -4.48% | -8.32% | $19.65M | $14.39M | 599.26M | Giao dịch | ||
![]() AbelianABEL | $0.1209 | -2.56% | -14.00% | $13.49M | $87,740.09 | 111.60M | |||
![]() MochimoMCM | $0.2408 | +12.96% | +0.99% | $6.74M | $57,933.4 | 28.00M | |||
![]() MinimaMINIMA | $0.009117 | -0.12% | -2.71% | $5.05M | $81,562.75 | 553.37M | |||
| $0.{6}2293 | +0.02% | +17.17% | $4.07M | $23,587.76 | 17.75T | ||||
![]() QuStreamQST | $0.005568 | +9.93% | -4.54% | $4.18M | $47,856.29 | 751.51M | |||
![]() CellframeCELL | $0.1096 | -0.52% | -15.50% | $3.13M | $387,944.12 | 28.60M | |||
![]() GeeqGEEQ | $0.02129 | -0.29% | +54.82% | $820,142.6 | $177,777.56 | 38.52M | |||
![]() AME ChainAME | $0.0007269 | +13.11% | +14.49% | $363,441.03 | $67,535.6 | 500.00M | |||
![]() Neptune CashNPT | $0.2791 | +21.89% | +20.07% | $0 | $4,105.64 | 0.00 | |||
| $2.87 | +2.75% | +3.74% | $195.18M | $85,995.55 | 67.94M |














