Top Neobank theo vốn hóa thị trường
Neobank bao gồm 13 coin có tổng vốn hóa thị trường là $3.32B và biến động giá trung bình là +4.17%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() MantleMNT | $0.6510 | +6.90% | +12.96% | $2.15B | $56.41M | 3.30B | |||
![]() ether.fiETHFI | $0.7135 | -2.49% | +12.86% | $688.78M | $59.39M | 965.35M | Giao dịch | ||
![]() PlasmaXPL | $0.09657 | +6.02% | +20.31% | $268.25M | $103.08M | 2.78B | Giao dịch | ||
![]() TelcoinTEL | $0.001623 | +9.84% | +1.38% | $156.13M | $1.17M | 96.17B | Giao dịch | ||
![]() StakeStoneSTO | $0.04040 | -1.20% | +4.21% | $9.10M | $2.57M | 225.33M | Giao dịch | ||
![]() TriaTRIA | $0.004077 | +3.97% | +18.78% | $8.80M | $2.33M | 2.16B | Giao dịch | ||
![]() Chrono.techTIME | $5.99 | +6.23% | +3146.95% | $4.25M | $0 | 710113.00 | Giao dịch | ||
![]() THORWalletTITN | $0.005606 | -0.44% | +1.64% | $238,271.03 | $5,449.14 | 42.50M | |||
![]() E MoneyEMYC | $0.0003717 | -41.37% | -46.80% | $94,594.55 | $23,387.05 | 254.48M | |||
![]() CypherCYPR | $0.0001664 | -1.42% | +8.38% | $15,776.85 | $0 | 94.83M | |||
![]() VPayVPAY | $0.0002593 | +0.86% | -4.09% | $0 | $2,138.19 | 0.00 |










