Top Neobank theo vốn hóa thị trường
Neobank bao gồm 9 coin có tổng vốn hóa thị trường là $3.97B và biến động giá trung bình là +2.78%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() MantleMNT | $0.8846 | -0.94% | -10.55% | $2.88B | $115.05M | 3.25B | |||
![]() ether.fiETHFI | $0.6180 | -2.26% | -22.38% | $432.28M | $39.52M | 699.46M | Giao dịch | ||
![]() TelcoinTEL | $0.004126 | +23.75% | +4.30% | $392.75M | $5.76M | 95.18B | Giao dịch | ||
![]() PlasmaXPL | $0.1227 | -0.71% | -25.56% | $220.83M | $83.31M | 1.80B | Giao dịch | ||
![]() THORWalletTITN | $0.3228 | -4.99% | +18.53% | $13.72M | $3.39M | 42.50M | |||
![]() CypherCYPR | $0.02704 | -0.40% | -25.43% | $2.56M | $943,916.44 | 94.83M | |||
![]() E MoneyEMYC | $0.008008 | -3.53% | -28.97% | $1.24M | $301,014.78 | 155.09M | |||
![]() VPayVPAY | $0.002475 | +4.28% | -20.29% | $0 | $443,685.09 | 0.00 |







