Top Etherlink Ecosystem theo vốn hóa thị trường
Etherlink Ecosystem bao gồm 17 coin có tổng vốn hóa thị trường là $395.61B và biến động giá trung bình là -0.00%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Tether USDtUSDT | $1 | +0.01% | +0.03% | $183.43B | $56.39B | 183.39B | Giao dịch | ||
![]() BNBBNB | $748.14 | -2.01% | +7.02% | $99.62B | $2.27B | 133.16M | Giao dịch | ||
![]() USDCUSDC | $1 | +0.01% | +0.01% | $74.61B | $8.90B | 74.60B | Giao dịch | ||
![]() ChainlinkLINK | $12.33 | +4.06% | +6.71% | $9.22B | $368.20M | 748.10M | Giao dịch | ||
![]() Wrapped BitcoinWBTC | $79,800.32 | +0.34% | +1.29% | $9.30B | $131.96M | 116499.20 | Giao dịch | ||
![]() WETHWETH | $2,496.02 | +1.51% | +1.20% | $8.42B | $1.46B | 3.38M | |||
![]() UniswapUNI | $6.99 | +10.41% | +35.05% | $4.35B | $935.86M | 622.32M | Giao dịch | ||
![]() Shiba InuSHIB | $0.{5}5410 | -1.16% | +4.78% | $3.19B | $61.34M | 589.24T | Giao dịch | ||
![]() PepePEPE | $0.{5}3596 | -0.40% | -3.15% | $1.49B | $183.26M | 413.77T | Giao dịch | ||
![]() Lombard BTCLBTC | $80,175.72 | +0.01% | +1.64% | $944.81M | $6,451.81 | 11784.26 | |||
![]() TezosXTZ | $0.2376 | +1.72% | +8.01% | $260.31M | $6.75M | 1.10B | Giao dịch | ||
![]() Wrapped XTZWXTZ | $0.2213 | +4.15% | +30.44% | $228.52M | $4.54 | 1.03B | |||
![]() xU3O8XU3O8 | $5.63 | -0.29% | +0.75% | $9.02M | $586,781.51 | 1.60M | |||
![]() VNX GoldVNXAU | $139.85 | -0.02% | -3.90% | $5.89M | $4,640.64 | 42100.00 | |||
![]() Sogni AISOGNI | $0.0005499 | -0.73% | -2.99% | $666,645.12 | $9,017.06 | 1.21B | |||
| $1 | -- | -- | $0 | $2.62 | 0.00 | ||||
![]() USDtezUSDTZ | $0.006891 | -- | -- | $0 | $0 | 0.00 |
















