Top Etherlink Ecosystem theo vốn hóa thị trường
Etherlink Ecosystem bao gồm 15 coin có tổng vốn hóa thị trường là $436.52B và biến động giá trung bình là +0.11%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Tether USDtUSDT | $0.9995 | +0.00% | +0.09% | $186.78B | $47.59B | 186.87B | Giao dịch | ||
![]() BNBBNB | $946.3 | +1.12% | +4.27% | $129.04B | $1.85B | 136.36M | Giao dịch | ||
![]() USDCUSDC | $0.9997 | -0.01% | +0.00% | $75.99B | $7.19B | 76.01B | Giao dịch | ||
![]() Wrapped BitcoinWBTC | $94,769.7 | -0.41% | +4.94% | $11.88B | $77.69M | 125330.51 | Giao dịch | ||
![]() WETHWETH | $3,303.6 | +0.38% | +7.01% | $11.15B | $561.40M | 3.38M | |||
![]() ChainlinkLINK | $13.67 | -0.11% | +3.86% | $9.68B | $228.65M | 708.10M | Giao dịch | ||
![]() Shiba InuSHIB | $0.{5}8401 | -1.17% | -2.79% | $4.95B | $69.23M | 589.24T | Giao dịch | ||
![]() UniswapUNI | $5.31 | -0.48% | -3.54% | $3.37B | $135.17M | 635.06M | Giao dịch | ||
![]() PepePEPE | $0.{5}5799 | -0.59% | -3.29% | $2.40B | $262.21M | 413.77T | Giao dịch | ||
| $95,078.65 | -0.30% | +4.66% | $1.12B | $484,671 | 11784.26 | ||||
![]() Wrapped XTZWXTZ | $0.6057 | -0.94% | +5.61% | $625.58M | $264,670.23 | 1.03B | |||
![]() xU3O8XU3O8 | $5.31 | +0.08% | +2.89% | $8.49M | $1.77M | 1.60M | |||
![]() Sogni AISOGNI | $0.003402 | -1.91% | +3.16% | $4.12M | $406,882.2 | 1.21B | |||
![]() SUGARVERSECNDY | $0.0008857 | +0.02% | -4.02% | $413,273.99 | $60,762.29 | 466.60M | |||
![]() USDtezUSDTZ | $0.007384 | +0.01% | +0.09% | $0 | $0 | 0.00 |














