Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.27%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78403.39 (+0.83%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.27%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78403.39 (+0.83%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.27%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78403.39 (+0.83%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BYTE thành MKD
BYTE/MKD: 1 BYTE = 0.0001036 MKD. Giá chuyển đổi 1 Byte (BYTE) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.0001036 MKD hôm nay.

BYTE
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BYTE/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Byte (BYTE) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BYTE hiện có giá trị là 0.0001036 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BYTE hiện có giá 0.0001036 MKD, nghĩa là mua 5 BYTE sẽ mất 0.0005181 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 9,650.24 BYTE và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 48,251.22 BYTE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BYTE sang MKD
Chuyển đổi MKD sang BYTE
Byte
Denar Macedonia
1 BYTE
0.0001036 MKD
Đổi 1 BYTE sang 0.0001036 MKD
2 BYTE
0.0002072 MKD
Đổi 2 BYTE sang 0.0002072 MKD
5 BYTE
0.0005181 MKD
Đổi 5 BYTE sang 0.0005181 MKD
10 BYTE
0.001036 MKD
Đổi 10 BYTE sang 0.001036 MKD
20 BYTE
0.002072 MKD
Đổi 20 BYTE sang 0.002072 MKD
50 BYTE
0.005181 MKD
Đổi 50 BYTE sang 0.005181 MKD
100 BYTE
0.01036 MKD
Đổi 100 BYTE sang 0.01036 MKD
200 BYTE
0.02072 MKD
Đổi 200 BYTE sang 0.02072 MKD
500 BYTE
0.05181 MKD
Đổi 500 BYTE sang 0.05181 MKD
1000 BYTE
0.1036 MKD
Đổi 1000 BYTE sang 0.1036 MKD
5000 BYTE
0.5181 MKD
Đổi 5000 BYTE sang 0.5181 MKD
10000 BYTE
1.04 MKD
Đổi 10000 BYTE sang 1.04 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BYTE thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Byte tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BYTE sang MKD, lên đến 10000 BYTE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Byte
1 MKD
9,650.24 BYTE
Đổi 1 MKD sang 9,650.24 BYTE
10 MKD
96,502.44 BYTE
Đổi 10 MKD sang 96,502.44 BYTE
50 MKD
482,512.22 BYTE
Đổi 50 MKD sang 482,512.22 BYTE
100 MKD
965,024.44 BYTE
Đổi 100 MKD sang 965,024.44 BYTE
200 MKD
1,930,048.89 BYTE
Đổi 200 MKD sang 1,930,048.89 BYTE
500 MKD
4,825,122.22 BYTE
Đổi 500 MKD sang 4,825,122.22 BYTE
1000 MKD
9,650,244.43 BYTE
Đổi 1000 MKD sang 9,650,244.43 BYTE
2000 MKD
19,300,488.87 BYTE
Đổi 2000 MKD sang 19,300,488.87 BYTE
5000 MKD
48,251,222.16 BYTE
Đổi 5000 MKD sang 48,251,222.16 BYTE
10000 MKD
96,502,444.33 BYTE
Đổi 10000 MKD sang 96,502,444.33 BYTE
50000 MKD
482,512,221.64 BYTE
Đổi 50000 MKD sang 482,512,221.64 BYTE
100000 MKD
965,024,443.28 BYTE
Đổi 100000 MKD sang 965,024,443.28 BYTE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành BYTE toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Byte đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang BYTE, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BYTE/MKD
BYTE/MKD: 1 BYTE = 0.0001036 MKD; 2026/02/02 19:33:06
Trong 1D vừa qua, Byte đã thay đổi +3.86% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Byte(BYTE) đã thay đổi +3.86% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành BYTE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BYTE sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Byte/MKD
Giá Byte cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.0001583 MKD trong khi giá Byte thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.{4}9558 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Byte theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BYTE theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0001102 MKD | 0.0001583 MKD | 0.0004869 MKD | 0.0004869 MKD |
Thấp | 0.{4}9558 MKD | 0.{4}9558 MKD | 0.{4}5961 MKD | 0.{4}5961 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.86% | -33.28% | +47.75% | -19.91% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BYTE (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BYTE bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BYTE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Byte
Số liệu thị trường BYTE sang MKD
BYTE/MKD:
ден0.0001036
Khối lượng BYTE 24 giờ:
ден16,246,883.2
Vốn hóa thị trường BYTE:
ден99,942,241.37
Nguồn cung lưu hành BYTE:
964.47B BYTE
Tỷ giá BYTE sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Byte thành Denar Macedonia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Byte là ден0.0001036 mỗi BYTE, với tổng vốn hoá thị trường của ден99,942,241.37 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 964,467,000,000 BYTE. Khối lượng giao dịch của Byte đã thay đổi +4.89% (ден757,079.64 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BYTE là ден15,489,803.56.
Thông tin thêm về Byte trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Byte phổ biến nhất là BYTE sang MKD, trong đó mã của Byte là BYTE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78910.80 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2364.11 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.65 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 105.12 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66521.81 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57644.34 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107650.12 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 415307.57 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7226525.26 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.48 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BYTE sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BYTE sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Byte phổ biến
BYTE đến TWD
1 BYTE thành NT$0.{4}6270 TWD
BYTE đến CNY
1 BYTE thành ¥0.{4}1379 CNY
BYTE đến MKD
1 BYTE thành ден0.0001032 MKD
BYTE đến USD
1 BYTE thành $0.{5}1984 USD
BYTE đến AUD
1 BYTE thành AU$0.{5}2856 AUD
BYTE đến EUR
1 BYTE thành €0.{5}1673 EUR
BYTE đến CAD
1 BYTE thành C$0.{5}2707 CAD
BYTE đến KRW
1 BYTE thành ₩0.002891 KRW
BYTE đến JPY
1 BYTE thành ¥0.0003073 JPY
BYTE đến GBP
1 BYTE thành £0.{5}1450 GBP
BYTE đến BRL
1 BYTE thành R$0.{4}1044 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

BTC đến MKD
1 BTC thành ден4,099,668.64 MKD

ETH đến MKD
1 ETH thành ден122,391.07 MKD

XRP đến MKD
1 XRP thành ден85.58 MKD

SOL đến MKD
1 SOL thành ден5,454.15 MKD

ZAMA đến MKD
1 ZAMA thành ден1.86 MKD

ELON đến MKD
1 ELON thành ден0.{5}1901 MKD

BNB đến MKD
1 BNB thành ден40,459.26 MKD

DOGE đến MKD
1 DOGE thành ден5.66 MKD

HYPE đến MKD
1 HYPE thành ден1,686.39 MKD

LINK đến MKD
1 LINK thành ден514.42 MKD
Bảng chuyển đổi từ BYTE sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của Byte đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 BYTE thành Denar Macedonia đã thay đổi -33.28% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.86%, đạt mức cao nhất là 0.0001102 MKD và mức thấp nhất là 0.{4}9558 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 BYTE là ден0.{4}7000 MKD , thay đổi +47.75% so với giá hiện tại. Byte đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -57.09% so với năm trước.
-ден
0.0001385MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:33 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BYTE | ден0.{4}5181 | ден0.{4}4988 | +3.86% |
1 BYTE | ден0.0001036 | ден0.{4}9976 | +3.86% |
5 BYTE | ден0.0005181 | ден0.0004988 | +3.86% |
10 BYTE | ден0.001036 | ден0.0009976 | +3.86% |
50 BYTE | ден0.005181 | ден0.004988 | +3.86% |
100 BYTE | ден0.01036 | ден0.009976 | +3.86% |
500 BYTE | ден0.05181 | ден0.04988 | +3.86% |
1000 BYTE | ден0.1036 | ден0.09976 | +3.86% |
Câu Hỏi Thường Gặp BYTE/MKD
1 Byte bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 Byte (BYTE) trong Denar Macedonia (MKD) là ден0.0001036.
Tôi có thể mua bao nhiêu BYTE với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 9,650.24 BYTE đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BYTE sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BYTE sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BYTE bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 48,251.22 BYTE, trong khi 5 BYTE sẽ có giá khoảng 0.0005181MKD.
Giá cao nhất của BYTE/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BYTE tính theo MKD là ден0.003346. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BYTE/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Byte tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Byte (BYTE) đã giảm 33.28%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Byte (BYTE) đã tăng 47.75% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BYTE thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Byte và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BYTE/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BYTE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BYTE/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BYTE/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BYTE/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Byte và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Byte: BYTE sang Đô la Mỹ (USD), BYTE sang Euro (EUR), BYTE sang Bảng Anh (GBP), BYTE sang Đô la Canada (CAD), BYTE sang Rupee Ấn Độ (INR), BYTE sang Rupee Pakistan (PKR), BYTE sang Real Brazil (BRL), BYTE sang ...
Giá của Byte ở Mỹ là $0.₹0.00018171984 USD. Ngoài ra, giá của Byte là €0.{5}1673 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}1450 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}2707 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.0005588 PKR ở Pakistan, R$0.{4}1044 BRL ở Brazil, ...
Cặp Byte phổ biến nhất là BYTE sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Byte (BYTE) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.0001036.
Giá của Byte ở Mỹ là $0.₹0.00018171984 USD. Ngoài ra, giá của Byte là €0.{5}1673 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}1450 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}2707 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.0005588 PKR ở Pakistan, R$0.{4}1044 BRL ở Brazil, ...
Cặp Byte phổ biến nhất là BYTE sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Byte (BYTE) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.0001036.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.





































