Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76993.61 (-2.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76993.61 (-2.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76993.61 (-2.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BUBBLE thành ISK
BUBBLE/ISK: 1 BUBBLE = 0.008543 ISK. Giá chuyển đổi 1 Bubble (BUBBLE) thành Króna Iceland (ISK) là 0.008543 ISK hôm nay.

BUBBLE
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BUBBLE/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Bubble (BUBBLE) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BUBBLE hiện có giá trị là 0.008543 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BUBBLE hiện có giá 0.008543 ISK, nghĩa là mua 5 BUBBLE sẽ mất 0.04272 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 117.05 BUBBLE và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 585.26 BUBBLE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BUBBLE sang ISK
Chuyển đổi ISK sang BUBBLE
Bubble
Króna Iceland
1 BUBBLE
0.008543 ISK
Đổi 1 BUBBLE sang 0.008543 ISK
2 BUBBLE
0.01709 ISK
Đổi 2 BUBBLE sang 0.01709 ISK
5 BUBBLE
0.04272 ISK
Đổi 5 BUBBLE sang 0.04272 ISK
10 BUBBLE
0.08543 ISK
Đổi 10 BUBBLE sang 0.08543 ISK
20 BUBBLE
0.1709 ISK
Đổi 20 BUBBLE sang 0.1709 ISK
50 BUBBLE
0.4272 ISK
Đổi 50 BUBBLE sang 0.4272 ISK
100 BUBBLE
0.8543 ISK
Đổi 100 BUBBLE sang 0.8543 ISK
200 BUBBLE
1.71 ISK
Đổi 200 BUBBLE sang 1.71 ISK
500 BUBBLE
4.27 ISK
Đổi 500 BUBBLE sang 4.27 ISK
1000 BUBBLE
8.54 ISK
Đổi 1000 BUBBLE sang 8.54 ISK
5000 BUBBLE
42.72 ISK
Đổi 5000 BUBBLE sang 42.72 ISK
10000 BUBBLE
85.43 ISK
Đổi 10000 BUBBLE sang 85.43 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BUBBLE thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Bubble tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BUBBLE sang ISK, lên đến 10000 BUBBLE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Bubble
1 ISK
117.05 BUBBLE
Đổi 1 ISK sang 117.05 BUBBLE
10 ISK
1,170.51 BUBBLE
Đổi 10 ISK sang 1,170.51 BUBBLE
50 ISK
5,852.57 BUBBLE
Đổi 50 ISK sang 5,852.57 BUBBLE
100 ISK
11,705.14 BUBBLE
Đổi 100 ISK sang 11,705.14 BUBBLE
200 ISK
23,410.28 BUBBLE
Đổi 200 ISK sang 23,410.28 BUBBLE
500 ISK
58,525.7 BUBBLE
Đổi 500 ISK sang 58,525.7 BUBBLE
1000 ISK
117,051.4 BUBBLE
Đổi 1000 ISK sang 117,051.4 BUBBLE
2000 ISK
234,102.79 BUBBLE
Đổi 2000 ISK sang 234,102.79 BUBBLE
5000 ISK
585,256.98 BUBBLE
Đổi 5000 ISK sang 585,256.98 BUBBLE
10000 ISK
1,170,513.96 BUBBLE
Đổi 10000 ISK sang 1,170,513.96 BUBBLE
50000 ISK
5,852,569.78 BUBBLE
Đổi 50000 ISK sang 5,852,569.78 BUBBLE
100000 ISK
11,705,139.57 BUBBLE
Đổi 100000 ISK sang 11,705,139.57 BUBBLE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành BUBBLE toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Bubble đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang BUBBLE, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BUBBLE/ISK
BUBBLE/ISK: 1 BUBBLE = 0.008543 ISK; 2026/02/02 02:44:39
Trong 1D vừa qua, Bubble đã thay đổi +5.45% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Bubble(BUBBLE) đã thay đổi +5.45% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành BUBBLE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BUBBLE sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Bubble/ISK
Giá Bubble cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.02152 ISK trong khi giá Bubble thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.007464 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Bubble theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BUBBLE theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01518 ISK | 0.02152 ISK | 0.02358 ISK | 0.03605 ISK |
Thấp | 0.007464 ISK | 0.007464 ISK | 0.007464 ISK | 0.007464 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +5.45% | +5.02% | -56.91% | -65.30% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BUBBLE (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BUBBLE bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BUBBLE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Bubble
Số liệu thị trường BUBBLE sang ISK
BUBBLE/ISK:
kr0.008543
Khối lượng BUBBLE 24 giờ:
kr6,221,284.15
Vốn hóa thị trường BUBBLE:
kr31,438,381.42
Nguồn cung lưu hành BUBBLE:
3.68B BUBBLE
Tỷ giá BUBBLE sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Bubble thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Bubble là kr0.008543 mỗi BUBBLE, với tổng vốn hoá thị trường của kr31,438,381.42 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,679,906,600 BUBBLE. Khối lượng giao dịch của Bubble đã thay đổi -35.27% (kr-3,389,177.27 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BUBBLE là kr9,610,461.42.
Thông tin thêm về Bubble trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Bubble phổ biến nhất là BUBBLE sang ISK, trong đó mã của Bubble là BUBBLE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66273.96 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57373.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107031.34 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 413128.10 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7202657.88 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.50 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BUBBLE sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BUBBLE sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Bubble phổ biến
BUBBLE đến TWD
1 BUBBLE thành NT$0.002209 TWD
BUBBLE đến CNY
1 BUBBLE thành ¥0.0004861 CNY
BUBBLE đến ISK
1 BUBBLE thành kr0.008552 ISK
BUBBLE đến USD
1 BUBBLE thành $0.{4}6992 USD
BUBBLE đến AUD
1 BUBBLE thành AU$0.0001005 AUD
BUBBLE đến EUR
1 BUBBLE thành €0.{4}5899 EUR
BUBBLE đến CAD
1 BUBBLE thành C$0.{4}9526 CAD
BUBBLE đến KRW
1 BUBBLE thành ₩0.1014 KRW
BUBBLE đến JPY
1 BUBBLE thành ¥0.01082 JPY
BUBBLE đến GBP
1 BUBBLE thành £0.{4}5107 GBP
BUBBLE đến BRL
1 BUBBLE thành R$0.0003677 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

RIVER đến ISK
1 RIVER thành kr2,077.71 ISK

LUNC đến ISK
1 LUNC thành kr0.004507 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr9,405,561.79 ISK

WLFI đến ISK
1 WLFI thành kr16.44 ISK

1INCH đến ISK
1 1INCH thành kr14.12 ISK

MYX đến ISK
1 MYX thành kr686.44 ISK

ZK đến ISK
1 ZK thành kr3.67 ISK

UAI đến ISK
1 UAI thành kr24.07 ISK

ELIZAOS đến ISK
1 ELIZAOS thành kr0.2287 ISK

BULLA đến ISK
1 BULLA thành kr2.39 ISK
Bảng chuyển đổi từ BUBBLE sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Bubble đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 BUBBLE thành Króna Iceland đã thay đổi +5.02% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +5.45%, đạt mức cao nhất là 0.01518 ISK và mức thấp nhất là 0.007464 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 BUBBLE là kr0.01985 ISK , thay đổi -56.91% so với giá hiện tại. Bubble đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -96.48% so với năm trước.
-kr
0.2349ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:44 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BUBBLE | kr0.004272 | kr0.004051 | +5.45% |
1 BUBBLE | kr0.008543 | kr0.008101 | +5.45% |
5 BUBBLE | kr0.04272 | kr0.04051 | +5.45% |
10 BUBBLE | kr0.08543 | kr0.08101 | +5.45% |
50 BUBBLE | kr0.4272 | kr0.4051 | +5.45% |
100 BUBBLE | kr0.8543 | kr0.8101 | +5.45% |
500 BUBBLE | kr4.27 | kr4.05 | +5.45% |
1000 BUBBLE | kr8.54 | kr8.1 | +5.45% |
Câu Hỏi Thường Gặp BUBBLE/ISK
1 Bubble bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Bubble (BUBBLE) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.008543.
Tôi có thể mua bao nhiêu BUBBLE với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 117.05 BUBBLE đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BUBBLE sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BUBBLE sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BUBBLE bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 585.26 BUBBLE, trong khi 5 BUBBLE sẽ có giá khoảng 0.04272ISK.
Giá cao nhất của BUBBLE/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BUBBLE tính theo ISK là kr1.58. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BUBBLE/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Bubble tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Bubble (BUBBLE) đã tăng 5.02%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Bubble (BUBBLE) đã giảm 56.91% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BUBBLE thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Bubble và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BUBBLE/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BUBBLE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BUBBLE/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BUBBLE/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BUBBLE/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Bubble và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










