Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89737.84 (+0.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89737.84 (+0.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89737.84 (+0.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi REP thành LKR
REP/LKR: 1 REP = 302.26 LKR. Giá chuyển đổi 1 Augur (REP) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 302.26 LKR hôm nay.

REP
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá REP/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Augur (REP) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 REP hiện có giá trị là 302.26 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 REP hiện có giá 302.26 LKR, nghĩa là mua 5 REP sẽ mất 1,511.31 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.003308 REP và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.01654 REP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi REP sang LKR
Chuyển đổi LKR sang REP
Augur
Rupee Sri Lanka
1 REP
302.26 LKR
Đổi 1 REP sang 302.26 LKR
2 REP
604.52 LKR
Đổi 2 REP sang 604.52 LKR
5 REP
1,511.31 LKR
Đổi 5 REP sang 1,511.31 LKR
10 REP
3,022.62 LKR
Đổi 10 REP sang 3,022.62 LKR
20 REP
6,045.25 LKR
Đổi 20 REP sang 6,045.25 LKR
50 REP
15,113.12 LKR
Đổi 50 REP sang 15,113.12 LKR
100 REP
30,226.24 LKR
Đổi 100 REP sang 30,226.24 LKR
200 REP
60,452.47 LKR
Đổi 200 REP sang 60,452.47 LKR
500 REP
151,131.18 LKR
Đổi 500 REP sang 151,131.18 LKR
1000 REP
302,262.36 LKR
Đổi 1000 REP sang 302,262.36 LKR
5000 REP
1,511,311.78 LKR
Đổi 5000 REP sang 1,511,311.78 LKR
10000 REP
3,022,623.56 LKR
Đổi 10000 REP sang 3,022,623.56 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi REP thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Augur tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 REP sang LKR, lên đến 10000 REP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Augur
1 LKR
0.003308 REP
Đổi 1 LKR sang 0.003308 REP
10 LKR
0.03308 REP
Đổi 10 LKR sang 0.03308 REP
50 LKR
0.1654 REP
Đổi 50 LKR sang 0.1654 REP
100 LKR
0.3308 REP
Đổi 100 LKR sang 0.3308 REP
200 LKR
0.6617 REP
Đổi 200 LKR sang 0.6617 REP
500 LKR
1.65 REP
Đổi 500 LKR sang 1.65 REP
1000 LKR
3.31 REP
Đổi 1000 LKR sang 3.31 REP
2000 LKR
6.62 REP
Đổi 2000 LKR sang 6.62 REP
5000 LKR
16.54 REP
Đổi 5000 LKR sang 16.54 REP
10000 LKR
33.08 REP
Đổi 10000 LKR sang 33.08 REP
50000 LKR
165.42 REP
Đổi 50000 LKR sang 165.42 REP
100000 LKR
330.84 REP
Đổi 100000 LKR sang 330.84 REP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành REP toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Augur đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang REP, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ REP/LKR
REP/LKR: 1 REP = 302.26 LKR; 2026/01/03 11:26:13
Trong 1D vừa qua, Augur đã thay đổi +2.00% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Augur(REP) đã thay đổi +2.00% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành REP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi REP sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Augur/LKR
Giá Augur cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 353.39 LKR trong khi giá Augur thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 285.13 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Augur theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá REP theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 336.7 LKR | 353.39 LKR | 363.51 LKR | 808.6 LKR |
Thấp | 295.45 LKR | 285.13 LKR | 215.96 LKR | 215.96 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.00% | +1.86% | -19.09% | -12.29% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua REP (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện kh ông hỗ trợ mua trực tiếp REP bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua REP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Augur
Số liệu thị trường REP sang LKR
REP/LKR:
Rs302.26
Khối lượng REP 24 giờ:
Rs7,108,585.89
Vốn hóa thị trường REP:
Rs3,324,885,968.93
Nguồn cung lưu hành REP:
11.00M REP
Tỷ giá REP sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Augur thành Rupee Sri Lanka đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Augur là Rs302.26 mỗi REP, với tổng vốn hoá thị trường của Rs3,324,885,968.93 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của 11,000,000 REP. Khối lượng giao dịch của Augur đã thay đổi +59.08% (Rs2,639,955.26 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của REP là Rs4,468,630.63.
Thông tin thêm về Augur trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Augur phổ biến nhất là REP sang LKR, trong đó mã của Augur là REP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123674.07 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi REP sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi REP sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Augur phổ biến
REP đến TWD
1 REP thành NT$30.63 TWD
REP đến CNY
1 REP thành ¥6.83 CNY
REP đến USD
1 REP thành $0.9763 USD
REP đến AUD
1 REP thành AU$1.46 AUD
REP đến EUR
1 REP thành €0.8325 EUR
REP đến CAD
1 REP thành C$1.34 CAD
REP đến LKR
1 REP thành Rs302.26 LKR
REP đến KRW
1 REP thành ₩1,408.36 KRW
REP đến JPY
1 REP thành ¥153.09 JPY
REP đến GBP
1 REP thành £0.7249 GBP
REP đến BRL
1 REP thành R$5.3 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

MYX đến LKR
1 MYX thành Rs2,127.58 LKR

SPHERE đến LKR
1 SPHERE thành Rs0.02240 LKR

BTC đến LKR
1 BTC thành Rs27,756,028.8 LKR

ETH đến LKR
1 ETH thành Rs957,592.87 LKR

VIRTUAL đến LKR
1 VIRTUAL thành Rs252.89 LKR

B đến LKR
1 B thành Rs54.3 LKR

BCH đến LKR
1 BCH thành Rs196,726.99 LKR

XRP đến LKR
1 XRP thành Rs619 LKR

PAXG đến LKR
1 PAXG thành Rs1,352,064.53 LKR

FTT đến LKR
1 FTT thành Rs176.47 LKR
Bảng chuyển đổi từ REP sang LKR
Tỷ giá hoán đổi của Augur đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 REP thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi +1.86% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.00%, đạt mức cao nhất là 336.7 LKR và mức thấp nhất là 295.45 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 REP là Rs373.92 LKR , thay đổi -19.09% so với giá hiện tại. Augur đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +68.81% so với năm trước.
+Rs
123.8LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:26 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 REP | Rs151.13 | Rs148.15 | +2.00% |
1 REP | Rs302.26 | Rs296.3 | +2.00% |
5 REP | Rs1,511.31 | Rs1,481.51 | +2.00% |
10 REP | Rs3,022.62 | Rs2,963.03 | +2.00% |
50 REP | Rs15,113.12 | Rs14,815.14 | +2.00% |
100 REP | Rs30,226.24 | Rs29,630.27 | +2.00% |
500 REP | Rs151,131.18 | Rs148,151.35 | +2.00% |
1000 REP | Rs302,262.36 | Rs296,302.7 | +2.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp REP/LKR
1 Augur bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 Augur (REP) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs302.26.
Tôi có thể mua bao nhiêu REP với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.003308 REP đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển REP sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi REP sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng REP bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 0.01654 REP, trong khi 5 REP sẽ có giá khoảng 1,511.31LKR.
Giá cao nhất của REP/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 REP tính theo LKR là Rs38,153.69. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 REP/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Augur tính theo LKR như th ế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Augur (REP) đã tăng 1.86%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Augur (REP) đã giảm 19.09% so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ REP thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Augur và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của REP/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với REP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá REP/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá REP/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá REP/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Augur và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













