Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78351.24 (-4.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78351.24 (-4.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78351.24 (-4.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AIN thành ISK
AIN/ISK: 1 AIN = 0.02318 ISK. Giá chuyển đổi 1 AInalyst (AIN) thành Króna Iceland (ISK) là 0.02318 ISK hôm nay.

AIN
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AIN/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi AInalyst (AIN) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AIN hiện có giá trị là 0.02318 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AIN hiện có giá 0.02318 ISK, nghĩa là mua 5 AIN sẽ mất 0.1159 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 43.15 AIN và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 215.74 AIN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AIN sang ISK
Chuyển đổi ISK sang AIN
AInalyst
Króna Iceland
1 AIN
0.02318 ISK
Đổi 1 AIN sang 0.02318 ISK
2 AIN
0.04635 ISK
Đổi 2 AIN sang 0.04635 ISK
5 AIN
0.1159 ISK
Đổi 5 AIN sang 0.1159 ISK
10 AIN
0.2318 ISK
Đổi 10 AIN sang 0.2318 ISK
20 AIN
0.4635 ISK
Đổi 20 AIN sang 0.4635 ISK
50 AIN
1.16 ISK
Đổi 50 AIN sang 1.16 ISK
100 AIN
2.32 ISK
Đổi 100 AIN sang 2.32 ISK
200 AIN
4.64 ISK
Đổi 200 AIN sang 4.64 ISK
500 AIN
11.59 ISK
Đổi 500 AIN sang 11.59 ISK
1000 AIN
23.18 ISK
Đổi 1000 AIN sang 23.18 ISK
5000 AIN
115.88 ISK
Đổi 5000 AIN sang 115.88 ISK
10000 AIN
231.76 ISK
Đổi 10000 AIN sang 231.76 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AIN thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của AInalyst tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AIN sang ISK, lên đến 10000 AIN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
AInalyst
1 ISK
43.15 AIN
Đổi 1 ISK sang 43.15 AIN
10 ISK
431.48 AIN
Đổi 10 ISK sang 431.48 AIN
50 ISK
2,157.41 AIN
Đổi 50 ISK sang 2,157.41 AIN
100 ISK
4,314.83 AIN
Đổi 100 ISK sang 4,314.83 AIN
200 ISK
8,629.65 AIN
Đổi 200 ISK sang 8,629.65 AIN
500 ISK
21,574.13 AIN
Đổi 500 ISK sang 21,574.13 AIN
1000 ISK
43,148.26 AIN
Đổi 1000 ISK sang 43,148.26 AIN
2000 ISK
86,296.52 AIN
Đổi 2000 ISK sang 86,296.52 AIN
5000 ISK
215,741.29 AIN
Đổi 5000 ISK sang 215,741.29 AIN
10000 ISK
431,482.58 AIN
Đổi 10000 ISK sang 431,482.58 AIN
50000 ISK
2,157,412.9 AIN
Đổi 50000 ISK sang 2,157,412.9 AIN
100000 ISK
4,314,825.8 AIN
Đổi 100000 ISK sang 4,314,825.8 AIN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành AIN toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo AInalyst đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang AIN, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bi ểu đồ AIN/ISK
AIN/ISK: 1 AIN = 0.02318 ISK; 2026/01/31 18:26:17
Trong 1D vừa qua, AInalyst đã thay đổi -18.30% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy AInalyst(AIN) đã thay đổi -18.30% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành AIN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AIN sang ISK: Biến động và thay đổi giá của AInalyst/ISK
Giá AInalyst cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.04836 ISK trong khi giá AInalyst thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.02044 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá AInalyst theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AIN theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03164 ISK | 0.04836 ISK | 0.08767 ISK | 0.1666 ISK |
Thấp | 0.02274 ISK | 0.02044 ISK | 0.02044 ISK | 0.02044 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -18.30% | -11.68% | -34.35% | -83.03% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AIN (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AIN bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AIN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin AInalyst
Số liệu thị trường AIN sang ISK
AIN/ISK:
kr0.02318
Khối lượng AIN 24 giờ:
kr2,629,560.25
Vốn hóa thị trường AIN:
--
Nguồn cung lưu hành AIN:
0 AIN
Tỷ giá AIN sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi AInalyst thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của AInalyst là kr0.02318 mỗi AIN, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- AIN. Khối lượng giao dịch của AInalyst đã thay đổi -51.44% (kr-2,785,703.98 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AIN là kr5,415,264.22.
Thông tin thêm về AInalyst trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá AInalyst phổ biến nhất là AIN sang ISK, trong đó mã của AInalyst là AIN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 84319.48 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2739.07 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.76 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 117.53 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 71131.92 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 61578.52 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 114876.87 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 443410.87 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7730621.09 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AIN sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp l ệ.

Chuyển đổi AIN sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi AInalyst phổ biến
AIN đến TWD
1 AIN thành NT$0.005987 TWD
AIN đến CNY
1 AIN thành ¥0.001317 CNY
AIN đến ISK
1 AIN thành kr0.02318 ISK
AIN đến USD
1 AIN thành $0.0001895 USD
AIN đến AUD
1 AIN thành AU$0.0002722 AUD
AIN đến EUR
1 AIN thành €0.0001598 EUR
AIN đến CAD
1 AIN thành C$0.0002582 CAD
AIN đến KRW
1 AIN thành ₩0.2749 KRW
AIN đến JPY
1 AIN thành ¥0.02932 JPY
AIN đến GBP
1 AIN thành £0.0001384 GBP
AIN đến BRL
1 AIN thành R$0.0009964 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ADA đến ISK
1 ADA thành kr34.93 ISK

PI đến ISK
1 PI thành kr19.15 ISK

BULLA đến ISK
1 BULLA thành kr30.41 ISK

LINK đến ISK
1 LINK thành kr1,175.95 ISK

我踏马来了 đến ISK
1 我踏马来了 thành kr4.39 ISK

FIGHT đến ISK
1 FIGHT thành kr0.9541 ISK

RAD đến ISK
1 RAD thành kr41.12 ISK

SPACE đến ISK
1 SPACE thành kr0.9074 ISK

H đến ISK
1 H thành kr16.25 ISK

DASH đến ISK
1 DASH thành kr5,368.3 ISK
Bảng chuyển đổi từ AIN sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của AInalyst đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 AIN thành Króna Iceland đã thay đổi -11.68% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -18.30%, đạt mức cao nhất là 0.03164 ISK và mức thấp nhất là 0.02274 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 AIN là kr0.03663 ISK , thay đổi -34.35% so với giá hiện tại. AInalyst đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -89.77% so với năm trước.
+kr
0.02571ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:26 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 AIN | kr0.01159 | kr0.01447 | -18.30% |
1 AIN | kr0.02318 | kr0.02893 | -18.30% |
5 AIN | kr0.1159 | kr0.1447 | -18.30% |
10 AIN | kr0.2318 | kr0.2893 | -18.30% |
50 AIN | kr1.16 | kr1.45 | -18.30% |
100 AIN | kr2.32 | kr2.89 | -18.30% |
500 AIN | kr11.59 | kr14.47 | -18.30% |
1000 AIN | kr23.18 | kr28.93 | -18.30% |
Câu Hỏi Thường Gặp AIN/ISK
1 AInalyst bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 AInalyst (AIN) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.02318.
Tôi có thể mua bao nhiêu AIN với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 43.15 AIN đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AIN sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AIN sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AIN bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 215.74 AIN, trong khi 5 AIN sẽ có giá khoảng 0.1159ISK.
Giá cao nhất của AIN/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AIN tính theo ISK là kr0.4228. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AIN/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của AInalyst tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi AInalyst (AIN) đã giảm 11.68%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi AInalyst (AIN) đã giảm 34.35% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AIN thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa AInalyst và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AIN/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AIN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AIN/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AIN/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AIN/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của AInalyst và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












