Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
AIMINE sang Króna Iceland (AIM sang ISK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi AIM thành ISK

AIM/ISK: 1 AIM = 0.004001 ISK. Giá chuyển đổi 1 AIMINE (AIM) thành Króna Iceland (ISK) là 0.004001 ISK hôm nay.
AIM
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AIM/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi AIMINE (AIM) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AIM hiện có giá trị là 0.004001 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AIM hiện có giá 0.004001 ISK, nghĩa là mua 5 AIM sẽ mất 0.02000 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 249.97 AIM và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 1,249.84 AIM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi AIM sang ISK

Chuyển đổi ISK sang AIM

AIMINE
Króna Iceland
1 AIM
0.004001  ISK
Đổi 1 AIM sang 0.004001 ISK
2 AIM
0.008001  ISK
Đổi 2 AIM sang 0.008001 ISK
5 AIM
0.02000  ISK
Đổi 5 AIM sang 0.02000 ISK
10 AIM
0.04001  ISK
Đổi 10 AIM sang 0.04001 ISK
20 AIM
0.08001  ISK
Đổi 20 AIM sang 0.08001 ISK
50 AIM
0.2000  ISK
Đổi 50 AIM sang 0.2000 ISK
100 AIM
0.4001  ISK
Đổi 100 AIM sang 0.4001 ISK
200 AIM
0.8001  ISK
Đổi 200 AIM sang 0.8001 ISK
500 AIM
2  ISK
Đổi 500 AIM sang 2 ISK
1000 AIM
4  ISK
Đổi 1000 AIM sang 4 ISK
5000 AIM
20  ISK
Đổi 5000 AIM sang 20 ISK
10000 AIM
40.01  ISK
Đổi 10000 AIM sang 40.01 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AIM thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của AIMINE tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AIM sang ISK, lên đến 10000 AIM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
AIMINE
1 ISK
249.97 AIM
Đổi 1 ISK sang 249.97 AIM
10 ISK
2,499.68 AIM
Đổi 10 ISK sang 2,499.68 AIM
50 ISK
12,498.41 AIM
Đổi 50 ISK sang 12,498.41 AIM
100 ISK
24,996.83 AIM
Đổi 100 ISK sang 24,996.83 AIM
200 ISK
49,993.65 AIM
Đổi 200 ISK sang 49,993.65 AIM
500 ISK
124,984.13 AIM
Đổi 500 ISK sang 124,984.13 AIM
1000 ISK
249,968.25 AIM
Đổi 1000 ISK sang 249,968.25 AIM
2000 ISK
499,936.51 AIM
Đổi 2000 ISK sang 499,936.51 AIM
5000 ISK
1,249,841.27 AIM
Đổi 5000 ISK sang 1,249,841.27 AIM
10000 ISK
2,499,682.54 AIM
Đổi 10000 ISK sang 2,499,682.54 AIM
50000 ISK
12,498,412.68 AIM
Đổi 50000 ISK sang 12,498,412.68 AIM
100000 ISK
24,996,825.36 AIM
Đổi 100000 ISK sang 24,996,825.36 AIM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành AIM toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo AIMINE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang AIM, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ AIM/ISK

AIM/ISK: 1 AIM = 0.004001 ISK; 2026/01/04 06:07:35
Trong 1D vừa qua, AIMINE đã thay đổi 0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy AIMINE(AIM) đã thay đổi 0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành AIM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi AIM sang ISK: Biến động và thay đổi giá của AIMINE/ISK

Giá AIMINE cao nhất theo ISK 7 ngày qua là -- ISK trong khi giá AIMINE thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là -- ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá AIMINE theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AIM theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0 ISK
-- ISK
-- ISK
-- ISK
Thấp
0 ISK
-- ISK
-- ISK
-- ISK
Bình thường
0 ISK
0 ISK
0 ISK
0 ISK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
--
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua AIM (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AIM bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AIM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin AIMINE

Số liệu thị trường AIM sang ISK

AIM/ISK:
kr0.004001
Khối lượng AIM 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường AIM:
kr4,000,508.12
Nguồn cung lưu hành AIM:
1.00B AIM

Tỷ giá AIM sang ISK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi AIMINE thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của AIMINE là kr0.004001 mỗi AIM, với tổng vốn hoá thị trường của kr4,000,508.12 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 AIM. Khối lượng giao dịch của AIMINE đã thay đổi --% (kr-- ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AIM là kr--.

Thông tin thêm về AIMINE trên Bitget

Thông tin Króna Iceland

Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá AIMINE phổ biến nhất là AIM sang ISK, trong đó mã của AIMINE là AIM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi AIM sang ISK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi AIM sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi AIMINE phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
AIM đến TWD
1 AIM thành NT$0.0009979 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
AIM đến CNY
1 AIM thành ¥0.0002225 CNY
popular info Króna Iceland
AIM đến ISK
1 AIM thành kr0.004001 ISK
popular info Đô la Mỹ
AIM đến USD
1 AIM thành $0.{4}3181 USD
popular info Đô la Úc
AIM đến AUD
1 AIM thành AU$0.{4}4753 AUD
popular info Euro
AIM đến EUR
1 AIM thành €0.{4}2712 EUR
popular info Đô la Canada
AIM đến CAD
1 AIM thành C$0.{4}4370 CAD
popular info Won Hàn Quốc
AIM đến KRW
1 AIM thành ₩0.04589 KRW
popular info Yên Nhật
AIM đến JPY
1 AIM thành ¥0.004987 JPY
popular info Bảng Anh
AIM đến GBP
1 AIM thành £0.{4}2362 GBP
popular info Real Brazil
AIM đến BRL
1 AIM thành R$0.0001725 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ISK

other assets World Liberty Financial
WLFI đến ISK
1 WLFI thành kr22.35 ISK
other assets Render
RENDER đến ISK
1 RENDER thành kr227.51 ISK
other assets OFFICIAL TRUMP
TRUMP đến ISK
1 TRUMP thành kr676.96 ISK
other assets Mog Coin
MOG đến ISK
1 MOG thành kr0.{4}4114 ISK
other assets Bitcoin Cash
BCH đến ISK
1 BCH thành kr81,068.74 ISK
other assets pippin
PIPPIN đến ISK
1 PIPPIN thành kr60.95 ISK
other assets Terra Classic
LUNC đến ISK
1 LUNC thành kr0.005457 ISK
other assets Definitive
EDGE đến ISK
1 EDGE thành kr21.12 ISK
other assets Alchemy Pay
ACH đến ISK
1 ACH thành kr1.11 ISK
other assets SIDUS
SIDUS đến ISK
1 SIDUS thành kr0.03678 ISK

Bảng chuyển đổi từ AIM sang ISK

Tỷ giá hoán đổi của AIMINE đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 AIM thành Króna Iceland đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 ISK và mức thấp nhất là 0 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 AIM là kr-- ISK , thay đổi --% so với giá hiện tại. AIMINE đã thay đổi
-kr
--ISK
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 06:07 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 AIM
kr0.002000kr--
0.00%
1 AIM
kr0.004001kr--
0.00%
5 AIM
kr0.02000kr--
0.00%
10 AIM
kr0.04001kr--
0.00%
50 AIM
kr0.2000kr--
0.00%
100 AIM
kr0.4001kr--
0.00%
500 AIM
kr2kr--
0.00%
1000 AIM
kr4kr--
0.00%

Câu Hỏi Thường Gặp AIM/ISK

1 AIMINE bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 AIMINE (AIM) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.004001.
Tôi có thể mua bao nhiêu AIM với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 249.97 AIM đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AIM sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AIM sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AIM bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 1,249.84 AIM, trong khi 5 AIM sẽ có giá khoảng 0.02000ISK.
Giá cao nhất của AIM/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AIM tính theo ISK là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AIM/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của AIMINE tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi AIMINE (AIM) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi AIMINE (AIM) đã giảm -- so với Króna Iceland (ISK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AIM thành ISK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa AIMINE và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AIM/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AIM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AIM/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AIM/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AIM/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của AIMINE và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp AIMINE: AIM sang Đô la Mỹ (USD), AIM sang Euro (EUR), AIM sang Bảng Anh (GBP), AIM sang Đô la Canada (CAD), AIM sang Rupee Ấn Độ (INR), AIM sang Rupee Pakistan (PKR), AIM sang Real Brazil (BRL), AIM sang ...
Giá của AIMINE ở Mỹ là $0.C$0.{4}43703181 USD. Ngoài ra, giá của AIMINE là €0.{4}2712 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}2362 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.002863 INR ở Ấn Độ, ₨0.008903 PKR ở Pakistan, R$0.0001725 BRL ở Brazil, ...
Cặp AIMINE phổ biến nhất là AIM sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 AIMINE (AIM) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.004001.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget