Giới thiệu về Coin-M Futures trong Tài khoản giao dịch hợp nhất Bitget
[Thời gian đọc ước tính: 3 phút]
Coin-M Futures là sản phẩm phái sinh sử dụng tiền điện tử cơ sở (như BTC hoặc ETH) làm ký quỹ và coin thanh toán. Cấu trúc futures ngược thường được áp dụng: giá trị danh nghĩa được báo giá bằng USD, trong khi Lời/Lỗ, phí giao dịch và phí funding được thanh toán bằng coin cơ sở.
Các tính năng chính:
• Đơn vị định giá: USD (giá trị danh nghĩa và báo giá thường được tính bằng USD)
• Cặp giao dịch phổ biến: BTCUSD CM (thanh toán bằng BTC), ETHUSD CM (thanh toán bằng ETH)
• Thanh toán: Tất cả lợi nhuận và thua lỗ được thanh toán bằng tiền tệ cơ sở (ví dụ: lợi nhuận từ vị thế long BTCUSD được thanh toán bằng BTC).
• Loại futures: Futures vĩnh cửu (không có ngày hết hạn) và futures kỳ hạn (với ngày giao hàng cố định)
Coin-M Futures và USDT-M Futures
|
|
Coin-M Futures |
USDT-M Futures |
|
Chế độ tài khoản |
i. Chế độ nâng cao
|
i. Chế độ cơ bảnii. Chế độ nâng cao |
|
Chế độ ký quỹ |
i. Ký quỹ crossii. Ký quỹ isolated |
i. Ký quỹ crossii. Ký quỹ isolated |
|
Chế độ vị thế |
i. Chế độ một chiềuii. Chế độ phòng hộ (vị thế long và short có thể sử dụng các cài đặt đòn bẩy khác nhau) |
i. Chế độ một chiềuii. Chế độ phòng hộ (vị thế long và short phải sử dụng cùng một cài đặt đòn bẩy) |
|
Coin thanh toán |
Tiền điện tử cơ sở (ví dụ: BTC, ETH) |
Tính bằng USDT |
|
Ký quỹ |
Tiền điện tử cơ sở (ví dụ: BTC, ETH) |
Tính bằng USDT |
|
Tính toán Lời/Lỗ |
Tiền điện tử cơ sở (ví dụ: BTC, ETH) |
Tính bằng USDT |
|
Người dùng phù hợp |
Chủ sở hữu tiền điện tử dài hạn, nhà khai thác, tổ chức và người dùng phòng hộ vị thế spot |
Hầu hết nhà giao dịch nhỏ lẻ, nhà giao dịch định lượng và người dùng ưu tiên Lời/Lỗ ổn định |
Cấu trúc futures và tính toán Lời/Lỗ (khác biệt chính)
1) USDT-M Futures: Futures tuyến tính
• Giá trị vị thế = số lượng × giá
• Lời/Lỗ (USDT) = (giá thoát lệnh − giá vào lệnh) × số lượng × (+ đối với vị thế long, − đối với vị thế short)
• Phí giao dịch (USDT) = số lượng đã khớp × giá khớp × tỷ lệ phí giao dịch
• Phí funding (USDT) = kích thước vị thế × giá đánh dấu × tỷ lệ funding
Đặc điểm: Lời/Lỗ biến động tuyến tính theo giá, trực quan và dễ hiểu hơn.
2) Coin-M Futures: Futures ngược
• Giá trị danh nghĩa futures thường được cố định bằng USD (hoặc được tính dựa trên mệnh giá USD cố định trên mỗi futures)
• Lời/Lỗ (coin) = giá trị danh nghĩa futures (USD) × (1/giá vào lệnh − 1/giá thoát lệnh) × (+ đối với vị thế long, − đối với vị thế short)
• Phí giao dịch (coin) = giá trị danh nghĩa futures (USD) ÷ giá khớp × tỷ lệ phí giao dịch
• Phí funding (coin) = giá trị danh nghĩa vị thế (USD) ÷ giá đánh dấu × tỷ lệ funding
Đặc điểm: Lời/Lỗ không tuyến tính. Khi giá tăng, cùng một giá trị danh nghĩa bằng USD sẽ chuyển đổi thành ít đơn vị coin cơ sở hơn. Điều này dẫn đến số coin thu được giảm khi giá tăng thêm và số coin thu được tăng khi giá giảm thêm.
Ví dụ:
1) USDT-M Futures: Một vị thế long 1 BTC được mở trên BTCUSDT với giá vào lệnh là 100.000 và giá thoát lệnh là 100.100.
• Lời/Lỗ = 1 × (100.100 − 100.000) = 100 USDT
2) Coin-M Futures: Giả sử vị thế long trên cặp CM BTCUSD với giá trị danh nghĩa là 100.000 USD, giá vào lệnh là 100.000 và giá thoát lệnh là 100.100.
• Lời/Lỗ (BTC) = 100.000 × (1/100.000 − 1/100.100) ≈ 0,0009999 BTC
Câu hỏi thường gặp
1. Coin-M Futures là gì?
Coin-M Futures là sản phẩm phái sinh sử dụng tiền điện tử cơ sở, chẳng hạn như BTC hoặc ETH, làm ký quỹ và coin thanh toán.
2. Điểm khác biệt chính giữa Coin-M Futures và USDT-M Futures là gì?
Coin-M Futures sử dụng tiền điện tử cơ sở để ký quỹ và thanh toán, trong khi USDT-M Futures sử dụng USDT để ký quỹ, thanh toán và xác định Lời/Lỗ.
3. Mỗi loại futures có các hình thức ký quỹ nào?
Cả Coin-M Futures và USDT-M Futures đều hỗ trợ ký quỹ cross và ký quỹ isolated.
4. Lời/Lỗ trong giao dịch Coin-M Futures được tính như thế nào?
Coin-M Futures sử dụng cấu trúc futures ngược, trong đó Lời/Lỗ được tính bằng coin cơ sở dựa trên giá trị danh nghĩa cố định bằng USD và không tuyến tính.