Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Digital Metals sang Euro (METALS sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi METALS thành EUR

METALS/EUR: 1 METALS = 0.{4}6580 EUR. Giá chuyển đổi 1 Digital Metals (METALS) thành Euro (EUR) là 0.{4}6580 EUR hôm nay.
METALS
METALS
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá METALS/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Digital Metals (METALS) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 METALS hiện có giá trị là 0.{4}6580 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 METALS hiện có giá 0.{4}6580 EUR, nghĩa là mua 5 METALS sẽ mất 0.0003290 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 15,196.95 METALS và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 75,984.77 METALS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi METALS sang EUR

Chuyển đổi EUR sang METALS

Digital Metals
Euro
1 METALS
0.{4}6580  EUR
Đổi 1 METALS sang 0.{4}6580 EUR
2 METALS
0.0001316  EUR
Đổi 2 METALS sang 0.0001316 EUR
5 METALS
0.0003290  EUR
Đổi 5 METALS sang 0.0003290 EUR
10 METALS
0.0006580  EUR
Đổi 10 METALS sang 0.0006580 EUR
20 METALS
0.001316  EUR
Đổi 20 METALS sang 0.001316 EUR
50 METALS
0.003290  EUR
Đổi 50 METALS sang 0.003290 EUR
100 METALS
0.006580  EUR
Đổi 100 METALS sang 0.006580 EUR
200 METALS
0.01316  EUR
Đổi 200 METALS sang 0.01316 EUR
500 METALS
0.03290  EUR
Đổi 500 METALS sang 0.03290 EUR
1000 METALS
0.06580  EUR
Đổi 1000 METALS sang 0.06580 EUR
5000 METALS
0.3290  EUR
Đổi 5000 METALS sang 0.3290 EUR
10000 METALS
0.6580  EUR
Đổi 10000 METALS sang 0.6580 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi METALS thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Digital Metals tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 METALS sang EUR, lên đến 10000 METALS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Digital Metals
1 EUR
15,196.95 METALS
Đổi 1 EUR sang 15,196.95 METALS
10 EUR
151,969.55 METALS
Đổi 10 EUR sang 151,969.55 METALS
50 EUR
759,847.74 METALS
Đổi 50 EUR sang 759,847.74 METALS
100 EUR
1,519,695.48 METALS
Đổi 100 EUR sang 1,519,695.48 METALS
200 EUR
3,039,390.95 METALS
Đổi 200 EUR sang 3,039,390.95 METALS
500 EUR
7,598,477.38 METALS
Đổi 500 EUR sang 7,598,477.38 METALS
1000 EUR
15,196,954.77 METALS
Đổi 1000 EUR sang 15,196,954.77 METALS
2000 EUR
30,393,909.53 METALS
Đổi 2000 EUR sang 30,393,909.53 METALS
5000 EUR
75,984,773.83 METALS
Đổi 5000 EUR sang 75,984,773.83 METALS
10000 EUR
151,969,547.65 METALS
Đổi 10000 EUR sang 151,969,547.65 METALS
50000 EUR
759,847,738.26 METALS
Đổi 50000 EUR sang 759,847,738.26 METALS
100000 EUR
1,519,695,476.51 METALS
Đổi 100000 EUR sang 1,519,695,476.51 METALS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành METALS toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Digital Metals đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang METALS, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ METALS/EUR

METALS/EUR: 1 METALS = 0.{4}6580 EUR; 2026/02/20 19:37:15
Trong 1D vừa qua, Digital Metals đã thay đổi +0.57% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Digital Metals(METALS) đã thay đổi +0.57% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành METALS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi METALS sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Digital Metals/EUR

Giá Digital Metals cao nhất theo EUR 7 ngày qua là -- EUR trong khi giá Digital Metals thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là -- EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Digital Metals theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá METALS theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}6739 EUR
-- EUR
-- EUR
-- EUR
Thấp
0.{4}4197 EUR
-- EUR
-- EUR
-- EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.57%
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua METALS (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp METALS bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua METALS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Digital Metals

Số liệu thị trường METALS sang EUR

METALS/EUR:
€0.{4}6580
Khối lượng METALS 24 giờ:
€3,336.97
Vốn hóa thị trường METALS:
€36,386.95
Nguồn cung lưu hành METALS:
552.97M METALS

Tỷ giá METALS sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Digital Metals thành Euro đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Digital Metals là €0.552,970,7506580 mỗi METALS, với tổng vốn hoá thị trường của €36,386.95 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} METALS. Khối lượng giao dịch của Digital Metals đã thay đổi --% (€-- EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của METALS là €--.

Thông tin thêm về Digital Metals trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Digital Metals phổ biến nhất là METALS sang EUR, trong đó mã của Digital Metals là METALS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 67801.14 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 1957.19 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.42 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 83.47 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 57617.41 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 50308.45 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 92901.12 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 352287.94 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 6158404.67 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 17.12 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi METALS sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi METALS sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Digital Metals phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
METALS đến TWD
1 METALS thành NT$0.002445 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
METALS đến CNY
1 METALS thành ¥0.0005350 CNY
popular info Đô la Mỹ
METALS đến USD
1 METALS thành $0.{4}7743 USD
popular info Đô la Úc
METALS đến AUD
1 METALS thành AU$0.0001097 AUD
popular info Euro
METALS đến EUR
1 METALS thành €0.{4}6580 EUR
popular info Đô la Canada
METALS đến CAD
1 METALS thành C$0.0001061 CAD
popular info Won Hàn Quốc
METALS đến KRW
1 METALS thành ₩0.1121 KRW
popular info Yên Nhật
METALS đến JPY
1 METALS thành ¥0.01202 JPY
popular info Bảng Anh
METALS đến GBP
1 METALS thành £0.{4}5746 GBP
popular info Real Brazil
METALS đến BRL
1 METALS thành R$0.0004023 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets Bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành €57,519.64 EUR
other assets Ethereum
ETH đến EUR
1 ETH thành €1,670.79 EUR
other assets Solana
SOL đến EUR
1 SOL thành €72.06 EUR
other assets Bio Protocol
BIO đến EUR
1 BIO thành €0.02855 EUR
other assets MYX Finance
MYX đến EUR
1 MYX thành €0.8649 EUR
other assets Enso
ENSO đến EUR
1 ENSO thành €1.61 EUR
other assets Dogecoin
DOGE đến EUR
1 DOGE thành €0.08575 EUR
other assets OFFICIAL TRUMP
TRUMP đến EUR
1 TRUMP thành €3.03 EUR
other assets Kite
KITE đến EUR
1 KITE thành €0.2389 EUR
other assets Cardano
ADA đến EUR
1 ADA thành €0.2401 EUR

Bảng chuyển đổi từ METALS sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của Digital Metals đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 METALS thành Euro đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.57%, đạt mức cao nhất là 0.{4}6739 EUR và mức thấp nhất là 0.{4}4197 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 METALS là €-- EUR , thay đổi --% so với giá hiện tại. Digital Metals đã thay đổi
-
--EUR
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 19:37 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 METALS
€0.{4}3290€--
+0.57%
1 METALS
€0.{4}6580€--
+0.57%
5 METALS
€0.0003290€--
+0.57%
10 METALS
€0.0006580€--
+0.57%
50 METALS
€0.003290€--
+0.57%
100 METALS
€0.006580€--
+0.57%
500 METALS
€0.03290€--
+0.57%
1000 METALS
€0.06580€--
+0.57%

Câu Hỏi Thường Gặp METALS/EUR

1 Digital Metals bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Digital Metals (METALS) trong Euro (EUR) là €0.{4}6580.
Tôi có thể mua bao nhiêu METALS với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 15,196.95 METALS đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển METALS sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi METALS sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng METALS bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 75,984.77 METALS, trong khi 5 METALS sẽ có giá khoảng 0.0003290EUR.
Giá cao nhất của METALS/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 METALS tính theo EUR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 METALS/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Digital Metals tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Digital Metals (METALS) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Digital Metals (METALS) đã giảm -- so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ METALS thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Digital Metals và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của METALS/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với METALS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá METALS/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá METALS/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá METALS/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Digital Metals và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Digital Metals: METALS sang Đô la Mỹ (USD), METALS sang Euro (EUR), METALS sang Bảng Anh (GBP), METALS sang Đô la Canada (CAD), METALS sang Rupee Ấn Độ (INR), METALS sang Rupee Pakistan (PKR), METALS sang Real Brazil (BRL), METALS sang ...
Giá của Digital Metals ở Mỹ là $0.C$0.00010617743 USD. Ngoài ra, giá của Digital Metals là €0.{4}6580 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}5746 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.007033 INR ở Ấn Độ, ₨0.02164 PKR ở Pakistan, R$0.0004023 BRL ở Brazil, ...
Cặp Digital Metals phổ biến nhất là METALS sang Euro(EUR). Giá của 1 Digital Metals (METALS) ở Euro (EUR) là €0.{4}6580.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2026 Bitget